Header

[Tông du Tây Ban Nha] Đức Thánh Cha gặp Quốc hội Tây Ban Nha tại trụ sở Hạ viện ở Madrid

Trong cuộc gặp các thành viên Quốc hội Tây Ban Nha sáng ngày 8/6 tại Madrid, Đức Thánh Cha Lêô XIV mời gọi các nhà lập pháp đặt phẩm giá bất khả xâm phạm của con người làm nền tảng cho mọi quyết định chính trị. Ngài đặc biệt đề cập đến việc bảo vệ sự sống, gia đình, giáo dục, người di dân, hòa bình, tự do tôn giáo, ấn tín tòa giải tội và trách nhiệm luân lý trước trí tuệ nhân tạo.
ĐỨC THÁNH CHA
[TÔNG DU TÂY BAN NHA] ĐỨC THÁNH CHA GẶP QUỐC HỘI TÂY BAN NHA
TẠI TRỤ SỞ HẠ VIỆN Ở MADRID

Sáng thứ Hai, ngày 8/6, ngày thứ ba chuyến tông du tại Tây Ban Nha, Đức Thánh Cha đã đến trụ sở Hạ viện ở Madrid để gặp các thành viên Quốc hội Tây Ban Nha. Đây là lần đầu tiên một vị Giáo hoàng phát biểu tại nghị trường này, nơi quy tụ các thành viên của Hạ viện và Thượng viện trong một phiên họp chung.

Trước đó, vào lúc 9 giờ 30, Đức Thánh Cha đã có cuộc gặp riêng với Thủ tướng Pedro Sánchez Pérez-Castejón. Sau cuộc gặp, ngài di chuyển bằng ô tô đến Palacio de las Cortes, tòa nhà lịch sử của Hạ viện Tây Ban Nha, nằm tại Quảng trường Cortes ở trung tâm Madrid.

Đến nơi, Đức Thánh Cha được bà Francina Armengol, Chủ tịch Hạ viện, ông Pedro Rollán Ojeda, Chủ tịch Thượng viện, cùng các giới chức cấp cao của Nhà nước đón tiếp tại lối vào chính. Sau khi quốc thiều Tây Ban Nha và quốc thiều Thành Vatican được cử, các vị Chủ tịch Hạ viện và Thượng viện tháp tùng Đức Thánh Cha đến Salón de Pasos Perdidos. Tại đây, ngài chụp hình chính thức, ký Sổ Danh dự và được trao tặng một bản sao Sách Các Giờ Kinh.

Tiếp đó, Đức Thánh Cha tiến vào hội trường chính của Hạ viện. Hiện diện tại cuộc gặp có Thủ tướng Chính phủ, Chủ tịch Hạ viện, Chủ tịch Thượng viện, Chủ tịch Tòa án Hiến pháp, Chánh án Tòa án Tối cao kiêm Chủ tịch Hội đồng Tư pháp Toàn quốc, các nghị sĩ và thượng nghị sĩ, cùng đại diện các cơ quan dân sự.

Quốc hội là nơi đối thoại và gặp gỡ

Trong lời chào, bà Francina Armengol bày tỏ vinh dự được thay mặt Hạ viện và Thượng viện đón tiếp Đức Thánh Cha tại phiên họp chung của Quốc hội. Bà nhấn mạnh rằng sự hiện diện của ngài mang một ý nghĩa sâu sắc đối với Tây Ban Nha và các thể chế dân chủ của đất nước.

Theo bà Chủ tịch Hạ viện, trong một thời đại được đánh dấu bởi bất ổn toàn cầu và sự phân cực có nguy cơ làm suy yếu các nền dân chủ, hơn bao giờ hết xã hội cần những không gian gặp gỡ, nơi con người có thể quy tụ chung quanh những giá trị được chia sẻ, đặc biệt là phẩm giá con người, công lý và hy vọng.

Bà nhận định rằng những lời đầu tiên của một vị Giáo hoàng tại nghị trường Tây Ban Nha sẽ được ghi nhớ như một biểu tượng về sức mạnh của sự hiệp nhất và đồng thuận trước nghịch cảnh.

Chủ tịch Hạ viện mô tả Quốc hội như nơi nền dân chủ đa nguyên và cởi mở được xây dựng trên sự tôn trọng tự do lương tâm, đối thoại và lắng nghe tích cực. Theo bà, niềm tin của người dân vào các thể chế công quyền vững mạnh, gần gũi và minh bạch là yếu tố thiết yếu cho sự ổn định của nền dân chủ.

Trích lời triết gia, nhà thần bí và thi sĩ người Mallorca Ramon Llull rằng “công lý sẽ đem lại cho bạn hòa bình, và cả những công việc khó nhọc”, bà Armengol nhấn mạnh nhiệm vụ cấp thiết của cộng đồng quốc tế là cùng nhau hoạt động để bảo vệ nhân quyền, tái lập công lý và kiến tạo hòa bình.

Bà kêu gọi đưa hòa bình trở lại vị trí trung tâm của hoạt động chính trị quốc tế. Đó phải là một nền hòa bình phát sinh từ công lý, được xây dựng bằng đối thoại, ngoại giao và hợp tác, đồng thời dựa trên sự tôn trọng luật nhân đạo quốc tế và việc củng cố các thể chế đa phương.

Chủ tịch Hạ viện cũng đề cập đến các nhiệm vụ dân chủ như chống nghèo đói, bấp bênh, bạo lực, phân biệt chủng tộc, bất bình đẳng giữa nam và nữ, biến đổi khí hậu và mọi chính sách đặt đặc quyền lên trên những người dễ bị tổn thương. Bà nhấn mạnh việc xây dựng những xã hội biết cảm thông, hiếu khách, hội nhập và bảo vệ phẩm giá của người di dân cũng như những người nghèo nhất.

Đặc biệt, bà nhắc đến vấn đề lạm dụng trong Giáo hội, được Đức Thánh Cha gọi là một “vết thương hở”, và đến trách nhiệm hỗ trợ, bồi thường cho các nạn nhân. Đây là vấn đề đã được thảo luận nhiều tại Quốc hội Tây Ban Nha sau báo cáo của Thanh tra Nhân dân.

Đức Thánh Cha hiện diện như Mục tử của Giáo hội Công giáo

Sau đó, về phần Đức Thánh Cha, ngài mở đầu diễn văn bằng lời cảm ơn sự chào đón của Chủ tịch Hạ viện và sự ưu ái của Quốc hội khi tiếp đón ngài tại tòa nhà lịch sử này, một không gian tiêu biểu của đời sống thể chế, pháp lý và dân chủ của Vương quốc Tây Ban Nha.

Ngài cho biết mình hiện diện trước các nhà lập pháp với tư cách là Giám mục Roma và Mục tử của Giáo hội Công giáo. Sứ mạng của Đấng kế vị thánh Phêrô, như nguyên lý và nền tảng hiệp nhất giữa các Giám mục và các tín hữu, đặt Tòa Thánh trong một mối tương quan đối thoại đặc biệt với các dân tộc và các quốc gia.

Đức Thánh Cha khẳng định sự hiện diện của ngài muốn là một cử chỉ gần gũi đối với Tây Ban Nha, trong khuôn khổ hợp tác hỗ tương, đồng thời là một lời được gửi đến từ việc phục vụ con người.

Ngài nhắc rằng Giáo hội đồng hành với nhân loại, chia sẻ những niềm hy vọng và thương tích của con người, lắng nghe những câu hỏi của mỗi thời đại và để mình được chất vấn bởi tất cả những gì liên quan đến đời sống con người hôm nay.

Khi lên tiếng về đời sống công cộng, Giáo hội tôn trọng sứ mạng riêng của các thể chế và trách nhiệm chính đáng của những người đã nhận được ủy nhiệm lập pháp. Giáo hội nhìn nhận quyền tự trị của các thực tại trần thế và sự phân biệt giữa cộng đồng Giáo hội và cộng đồng chính trị. Chính từ ý thức đó, Giáo hội đóng góp suy tư nhằm phục vụ công ích và nhắc nhớ điều làm cho đời sống chung thực sự mang tính nhân bản.

Câu hỏi nền tảng của mọi hoạt động lập pháp

Hướng đến các thành viên Quốc hội, Đức Thánh Cha nhận xét rằng tại nghị trường này, đời sống chung của xã hội được định hình về mặt pháp lý. Đây là nơi các khác biệt được lắng nghe, sắp xếp và, khi có thể, được chuyển thành quyết định chung.

Do đó, vượt lên trên sự đa dạng chính đáng của các lập trường chính trị, mọi hoạt động lập pháp đều phải đối diện với một câu hỏi nền tảng: quan niệm nào về con người đang soi dẫn các luật lệ, và những luật lệ ấy đang xây dựng nên một kiểu xã hội nào?

Theo Đức Thánh Cha, Tây Ban Nha có một ký ức đặc biệt phong phú để trả lời câu hỏi này. Lịch sử đất nước được hình thành qua cuộc gặp gỡ giữa đức tin và lý trí, nghệ thuật và luật pháp, truyền thống và tư tưởng.

Trong các nhà thờ chính tòa, đại học, văn chương, thể chế pháp lý và chính tâm hồn người dân Tây Ban Nha, vẫn tồn tại một di sản đã định hình cách sống tự do, thực thi công lý và tổ chức đời sống chung.

Ngài nhắc đến tác phẩm Don Quijote của Cervantes, trong đó tự do được gọi là “một trong những quà tặng quý giá nhất mà trời cao ban cho con người”; đến chiều sâu thiêng liêng của thánh Têrêsa Avila; đến truyền thống pháp lý Tây Ban Nha và nỗi thao thức siêu hình của Unamuno.

Theo Đức Thánh Cha, di sản ấy giúp Tây Ban Nha nhìn con người không chỉ như một mắt xích trong trật tự xã hội, kinh tế hay chính trị, nhưng như một thụ tạo mở ra với chân lý, được ban tự do và mang trong mình niềm khát khao vĩnh cửu mà không thực tại trần thế nào có thể dập tắt.

Vì thế, phẩm giá con người có trước mọi lợi ích thực dụng, và hoạt động lập pháp phải được đặt để phục vụ phẩm giá ấy.

Di sản của Trường phái Salamanca

Từ ký ức lịch sử của Tây Ban Nha, Đức Thánh Cha đặc biệt nhắc đến Salamanca và trường phái tư tưởng đã trưởng thành tại nơi này cách đây năm thế kỷ.

Khi những thế giới mới và những khả năng rộng lớn trong quan hệ giữa các dân tộc được mở ra, một số học giả tại Salamanca đã hiểu rằng lý trí không thể bị sử dụng để biện minh cho mọi điều mà sức mạnh hay lợi ích cho là thuận tiện.

Họ đã đặt ra câu hỏi về giá trị không thể giản lược của mỗi con người và về những giới hạn luân lý của quyền lực. Đức Thánh Cha nhìn nhận rằng xã hội, và cả chính Giáo hội, không phải lúc nào cũng sống xứng đáng với những trực giác vốn hiện diện trong truyền thống Kitô giáo.

Tuy nhiên, tư tưởng của Trường phái Salamanca, đặc biệt của tu sĩ Francisco de Vitoria cùng nhiều tu sĩ Đa Minh và Dòng Tên khác, đã mở ra một chân trời trí thức và luân lý vượt quá thời đại của mình.

Trực giác về totus orbis, nghĩa là một cộng đồng nhân loại rộng lớn hơn bất kỳ quyền lực riêng lẻ nào, giúp khẳng định sự tồn tại của những mối dây pháp lý và luân lý giữa các dân tộc.

Từ Tây Ban Nha, tư tưởng ấy góp phần hình thành một ý thức pháp lý và luân lý, nhắc rằng quyền bính luôn đi kèm trách nhiệm, và mọi con người phải được nhìn nhận là chủ thể của các quyền và nghĩa vụ.

Di sản này vẫn tiếp tục chất vấn các nhà lập pháp hôm nay: làm thế nào để “điều có thể thực hiện được” trở thành “điều công chính”; điều hợp pháp trở nên thực sự nhân bản; và ý chí của đa số biết tôn trọng những thiện ích thuộc về mọi người, cũng như những giá trị mà không một đa số nào có quyền xâm phạm.

Phẩm giá con người trước những thế giới mới

Đức Thánh Cha nhận định rằng những thế giới mới đang mở ra trước nhân loại hôm nay không còn được vẽ trên bản đồ, nhưng được triển khai trong kỹ thuật, kinh tế, y sinh học và vũ trụ kỹ thuật số.

Trong những lĩnh vực này, quyền lực của con người đang vươn tới những chiều kích ngày càng tinh tế của đời sống cá nhân và xã hội.

Tiến bộ đem lại những khả năng đáng kinh ngạc, đặc biệt qua sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và các công nghệ mới. Tuy nhiên, như Đức Thánh Cha đã nhắc trong Thông điệp Magnifica humanitas, công nghệ không trung lập, bởi nó mang khuôn mặt của người thiết kế, tài trợ, điều chỉnh và sử dụng nó.

Vì thế, trước những biến đổi của thời đại, việc phân định phải tập trung vào vị trí của con người trong các quyết định và vào cách thức bảo vệ phẩm giá lao động, tình liên đới, chính sách xã hội và công ích.

Theo Đức Thánh Cha, mọi xã hội thực sự công bằng, , phải được xây dựng trên việc nhìn nhận phẩm giá bất khả xâm phạm của con người. Phẩm giá này có trước mọi sự ban cấp của Nhà nước và không thể bị lệ thuộc vào những đồng thuận xã hội thay đổi hay sự lên xuống của các đa số chính trị.

Phẩm giá thuộc về mọi con người chỉ vì họ hiện hữu. Đức tin Kitô giáo công bố phẩm giá ấy dựa trên Mạc khải, trong khi lý trí con người có thể nhận ra phẩm giá như một đòi hỏi được ghi khắc trong chính chân lý về con người.

Khi xác tín này còn sống động, luật pháp trở thành nơi nương náu của mọi người và là sự bảo đảm chống lại việc áp đặt những lợi ích hay chương trình riêng.

Bảo vệ sự sống là mục tiêu của nền văn minh

Từ nền tảng phẩm giá con người, Đức Thánh Cha nói một lời “thanh thản nhưng kiên quyết” với những người mang trách nhiệm định hình đời sống xã hội bằng pháp luật.

Ngài cảnh báo về nền văn hóa loại bỏ, vốn đe dọa đời sống chung và đặc biệt làm tổn thương những người yếu thế nhất.

Đức Thánh Cha đặt câu hỏi: “Nếu sự sống không còn được nhìn nhận như một giá trị nền tảng, các xã hội của chúng ta còn có thể hướng tới tương lai nào? Một cộng đồng có thể được gọi là hoàn toàn công bằng hay không khi để đứa trẻ chưa chào đời, người cao tuổi, người bệnh, người âm thầm đau khổ hoặc người hoàn toàn lệ thuộc vào sự chăm sóc của người khác bị chìm trong bóng tối?”

Ngài khẳng định việc bảo vệ sự sống con người không phải là một vấn đề cục bộ hay một lợi ích mang tính tôn giáo, nhưng là một mục tiêu của nền văn minh.

“Mọi sự sống con người phải được nhìn nhận và gìn giữ từ lúc thụ thai cho đến khi kết thúc tự nhiên, trong mọi hoàn cảnh hiện hữu.”

Khi xác tín này bị lu mờ, những người dễ bị tổn thương nhất sẽ trở thành các nạn nhân đầu tiên, và luật pháp đánh mất ý nghĩa sâu xa nhất là phục vụ và bảo vệ từng con người.

Theo Đức Thánh Cha, tầm vóc luân lý của một quốc gia được biểu lộ trước hết nơi khả năng đồng hành, bảo vệ và yêu thương những sự sống đang trải qua tình trạng mong manh nhất.

Gia đình và quyền giáo dục của cha mẹ

Đức Thánh Cha gọi công ích là “hình thức xã hội của phẩm giá con người”. Công ích không phải là tổng số các lợi ích riêng, nhưng là toàn bộ những điều kiện xã hội cho phép các cộng đồng và từng thành viên đạt tới sự hoàn thiện cách đầy đủ và dễ dàng hơn.

Khi công ích không còn là chân trời được chia sẻ, hoạt động công quyền có nguy cơ bị phân mảnh thành những lợi ích cục bộ, không còn khả năng bảo vệ điều thuộc về mọi người.

Trong bối cảnh đó, gia đình mang một tầm quan trọng đặc biệt, bởi là thực tại nhân bản đầu tiên và nền tảng tự nhiên của cộng đồng.

Trong gia đình, các thế hệ gắn kết với nhau và ký ức sống động được truyền lại, tạo nên sự liên tục nội tại của xã hội. Nơi nào gia đình được nâng đỡ, nơi đó sự ổn định thiêng liêng và xã hội của các quốc gia cũng được củng cố.

Đức Thánh Cha gọi gia đình là trường học đầu tiên về tình người, nơi con người học ngữ pháp căn bản của đời sống chung: đón nhận sự sống, chăm sóc người khác, tha thứ, phục vụ và thuộc về nhau.

Ngài cũng nhấn mạnh vai trò của các cơ sở giáo dục, nơi các thế hệ mới học tìm kiếm và yêu mến chân lý, tự vấn về ý nghĩa cuộc đời và phẩm giá của mỗi người.

Tuy nhiên, sự cộng tác giữa gia đình và nhà trường phải luôn tôn trọng quyền tiên quyết và bất khả nhượng của cha mẹ trong việc lựa chọn loại hình giáo dục và đào tạo mà con cái tiếp nhận, phù hợp với các xác tín luân lý, văn hóa và tôn giáo của họ.

Thực trạng di dân liên quan đến luân lý và pháp lý

Tiếp đến, Đức Thánh Cha đề cập đến thảm kịch di dân, một thực tại đang chất vấn lương tâm các quốc gia và nền tảng đạo đức của trật tự quốc tế.

Ngài nhắc đến nhiều người nam, nữ và trẻ em bị buộc phải rời bỏ cộng đồng, người thân, lịch sử và những mối liên hệ của mình để tìm kiếm hòa bình, an toàn và tương lai.

Theo ngài, thực tại này vượt quá bất kỳ cách đọc thuần túy nào về dân số học hay kinh tế. Đây trước hết là một vấn đề luân lý và pháp lý.

Bất cứ nơi nào một người bị phân biệt đối xử vì nguồn gốc quốc gia, sắc tộc, tôn giáo, ngôn ngữ hay điều kiện kinh tế và xã hội, thì nguyên tắc phổ quát về phẩm giá bình đẳng của mọi người đều bị xâm phạm nghiêm trọng.

Đức Thánh Cha kêu gọi một câu trả lời biết nhìn đến con người, đối diện với những nguyên nhân buộc họ phải ra đi và vượt quá việc đơn thuần quản lý các dòng người.

Ngài nêu lên một đòi hỏi kép của công bằng xã hội: một mặt, mở ra những con đường an toàn và hợp pháp, bảo đảm sự tiếp đón tôn trọng và những khả năng hội nhập thực sự; mặt khác, thúc đẩy quyền được ở lại trên chính quê hương mình, để không ai phải ra đi vì thiếu hòa bình, an ninh hay những điều kiện sống xứng đáng.

Đức Thánh Cha cũng cảnh báo về các tuyến đường di cư ngày càng nguy hiểm, nơi nhiều người trở thành con mồi của những kẻ buôn người và đưa người lậu.

Không một quốc gia nào có thể một mình đối diện với thách đố này. Vì thế, cần một câu trả lời phối hợp, liên đới và hữu hiệu, dựa trên hợp tác khu vực và đa phương.

Khi các thể chế hành động cách gần gũi, công bằng và phối hợp, biên giới không còn là nơi con người bị bỏ rơi, nhưng có thể trở thành không gian bảo vệ phẩm giá con người cách có trách nhiệm.

Hòa bình không thể được xây dựng bằng vũ khí

Đề cập đến bối cảnh quốc tế, Đức Thánh Cha nhận định thế giới đang trải qua một cuộc khủng hoảng sâu xa về tinh thần và văn hóa, được biểu lộ qua nhiều hình thức bạo lực, phân cực và ngờ vực lẫn nhau.

Trong bối cảnh ấy, hòa bình không chỉ là một khát vọng chính trị, nhưng còn là một đòi hỏi luân lý đích thực.

Hòa bình đòi hỏi lời nói công khai biết tôn trọng người có suy nghĩ khác biệt, các thể chế phục vụ sự gặp gỡ, một ký ức lịch sử tìm kiếm chân lý và hòa giải, cũng như một đời sống xã hội có khả năng nâng đỡ tình bằng hữu dân sự giữa những bất đồng.

Trên bình diện quốc tế, hòa bình đòi hỏi lòng can đảm ngoại giao, trách nhiệm đạo đức và một tầm nhìn tương lai dựa trên việc tôn trọng căn tính của mỗi dân tộc và nghĩa vụ giải quyết tranh chấp bằng những con đường hòa bình của luật pháp quốc tế.

“Mọi cuộc chiến, xét đến cùng, là một thất bại đau đớn của khả năng thương lượng.”

Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng vũ khí có thể áp đặt một sự im lặng tạm thời, nhưng không bao giờ có thể xây dựng một nền hòa bình chân thật và lâu bền.

Ngài bày tỏ lo ngại trước việc tái vũ trang đang được trình bày tại nhiều nơi, kể cả ở châu Âu, như một câu trả lời gần như không thể tránh khỏi trước sự mong manh của tình hình quốc tế.

Trái lại, an ninh đích thực phát sinh từ công lý, đối thoại kiên nhẫn, tôn trọng luật pháp quốc tế và một nền chính trị biết đặt sự sống của các dân tộc lên trên những lợi ích được hưởng lợi từ chiến tranh.

Đặc biệt, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực quân sự đòi hỏi sự cảnh giác đạo đức nghiêm ngặt. Các quyết định liên quan đến sự sống và cái chết không bao giờ được giao phó cho những cơ chế tự động, cũng không được tách khỏi trách nhiệm luân lý của con người.

Giải trừ vũ khí cho ngôn ngữ

Đức Thánh Cha cũng kêu gọi xây dựng một nền văn hóa hỗ tương trong đời sống chính trị. Sự đa nguyên không được thoái hóa thành việc thường xuyên hạ thấp đối thủ.

Trong một đời sống chung trưởng thành, ngay cả xung đột cũng có thể trở thành con đường dẫn tới hòa bình, khi các khác biệt được xoa dịu bằng lắng nghe và hướng đến việc nhìn nhận nhu cầu, khát vọng và khả năng của mọi người.

Hòa bình không chỉ là một thực tại chính trị hay thể chế, nhưng còn phát sinh trong lương tâm, nơi oán hận, thờ ơ và thù ghét nhường chỗ cho hòa giải.

Vì thế, hòa bình cũng được thiết lập và bảo vệ qua ngôn ngữ. Lời nói có thể mở đường hoặc đóng lối, có thể soi sáng thực tại hoặc bóp méo thực tại đến mức làm cho sự gặp gỡ trở nên bất khả.

Đức Thánh Cha mời gọi những người thi hành trách nhiệm công gìn giữ lời nói để “giải trừ vũ khí cho ngôn ngữ”.

Ngài nhấn mạnh: “Sự kiên quyết không đòi phải khinh miệt; bất đồng không đồng nghĩa với hạ nhục.”

Tự do tôn giáo và ấn tín tòa giải tội

Từ sự tôn trọng người khác, Đức Thánh Cha nói đến bổn phận gìn giữ không gian nơi các xác tín, lương tâm và mối tương quan với Thiên Chúa của mỗi người được trưởng thành.

Ngài nhấn mạnh tự do tư tưởng, tự do lương tâm và tự do tôn giáo là những quyền căn bản bảo vệ nơi thâm sâu nhất của con người.

Một Nhà nước thực sự tự do phải nhìn nhận chiều kích tôn giáo của con người, tôn trọng và bảo vệ chiều kích ấy bằng pháp luật, đồng thời tránh để bất cứ ai phải từ bỏ việc đóng góp cho xã hội chỉ vì đức tin của mình.

Đức Thánh Cha giải thích rằng tự do không chỉ có nghĩa là không bị cưỡng ép hay có nhiều khả năng lựa chọn, nhưng còn là khả năng nhận ra điều thiện và gắn bó với điều thiện ấy cách có trách nhiệm.

Quyền tự trị chính đáng của trật tự trần thế không bao giờ được hiểu như thái độ thù nghịch đối với tôn giáo. Đức tin không tìm cách áp đặt mình bằng đặc quyền hay cưỡng chế, nhưng cũng không thể bị buộc phải im lặng như thể không có ý nghĩa đối với đời sống công cộng.

Trong bối cảnh này, Đức Thánh Cha đặc biệt đề cập đến ấn tín bí tích của Bí tích Hòa giải.

Ngài khẳng định ấn tín tòa giải tội nằm trong phạm vi rộng hơn của tự do tôn giáo, vốn bảo đảm cho các cộng đồng tín hữu một không gian riêng để sống, tổ chức và duy trì kỷ luật nội bộ.

Việc bảo vệ ấn tín ấy bằng pháp luật, tương tự như đối với bí mật nghề nghiệp trong một số lĩnh vực, có nghĩa là gìn giữ một không gian thánh thiêng của tự do nội tâm, nơi tín hữu có thể mở lòng trước Thiên Chúa mà không sợ những áp lực bên ngoài.

Hãy ngước nhìn lên

Trong phần cuối diễn văn, Đức Thánh Cha hướng sự chú ý đến những hình ảnh trang trí trong hội trường Quốc hội.

Ngài nhắc đến ánh sáng tự nhiên đi vào từ giếng trời trên trần. Ánh sáng từ trên cao ấy có thể nhắc rằng chính trị cũng cần nhìn nhận một chuẩn mực có trước và vượt lên trên mình.

Ngài cũng nhắc đến những bức tranh mô tả việc đón nhận Tin Mừng và Mười Điều Răn. Không lẫn lộn trật tự chính trị với trật tự tôn giáo, những dấu chỉ ấy mời gọi nhìn nhận rằng tự do hiện đại đã được chuẩn bị qua một tiến trình giáo dục lương tâm lâu dài, được ghi dấu sâu đậm bởi truyền thống Kitô giáo.

Trong trường học nội tâm ấy, các dân tộc học rằng luật pháp phải phục vụ điều thiện, công lý phải đặt giới hạn cho sức mạnh, quyền lực cần có tính chính danh, người nghèo hoàn toàn thuộc về cộng đồng, người ngoại quốc phải được tiếp đón phù hợp với phẩm giá và sự sống con người không bao giờ được đối xử như một món hàng.

Đức Thánh Cha khẳng định: “Một đạo luật không đạt tới tầm vóc đích thực chỉ vì đã được thông qua đúng thủ tục; luật ấy chỉ đạt tới tầm vóc khi, ngoài việc hợp lệ về hình thức, còn có thể đứng trước phẩm giá con người và vượt qua cuộc kiểm định ấy mà không phải hổ thẹn.”

Ngài mời gọi các nhà lập pháp “hãy ngước nhìn lên”, không phải để xa rời thực tại, nhưng để nhớ rằng mọi quyết định của công quyền đều chạm đến những con người bằng xương bằng thịt, đặc biệt những người có ít khả năng làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe.

Theo Đức Thánh Cha, tầm nhìn cao xa chính là biết nhìn sâu hơn vào điều thực sự đang được đặt cược trong mỗi quyết định công. Bên cạnh những giải pháp kỹ thuật và cải cách pháp luật, còn cần một cuộc canh tân luân lý.

Kết thúc diễn văn, Đức Thánh Cha khẳng định Tây Ban Nha có thể đóng góp rất nhiều cho hành trình này. Đất nước có một ngôn ngữ nối kết các châu lục, một truyền thống văn hóa, pháp lý và thiêng liêng từng biết đưa đức tin và lý trí, luật pháp và lương tâm, hiệp nhất và đa dạng vào cuộc đối thoại.

Ngài cầu chúc quốc gia cao quý này không bao giờ đánh mất ký ức về cội nguồn, cũng không mất đi lòng can đảm hướng về tương lai.

Nguồn: Vatican News Tiếng Việt

CHIA SẺ BÀI VIẾT