
Mỗi khách sạn bạn từng đến đều có một nguồn gốc Công giáo
GÓC NHÌN
MỖI KHÁCH SẠN BẠN TỪNG ĐẾN ĐỀU CÓ MỘT NGUỒN GỐC CÔNG GIÁO
Rất lâu trước khi có khách sạn, đã có xenia. Người Hy Lạp cổ đại có một từ ngữ để chỉ về nghĩa vụ thiêng liêng phải chào đón người xa lạ - xenia, bắt nguồn từ xenos, nghĩa là người xa lạ - và họ coi trọng điều đó đến mức đặt nó dưới sự bảo hộ của thần linh. Chính Zeus, trong vai trò là Zeus Xenios, là vị thần bảo hộ cho những người lữ hành. Logic này thật tao nhã và có phần đáng lo ngại: bất kỳ người xa lạ nào đến trước cửa nhà bạn đều có thể là một vị thần cải trang, và bạn sẽ không biết cho đến khi quá muộn để cư xử đúng mực. Theo một truyền thuyết, Cuộc chiến thành Troia bắt đầu bằng một sự vi phạm thảm khốc của xenia - Paris, một vị khách của Menelaus, đã đáp lại lòng hiếu khách của chủ nhà bằng cách bắt cóc vợ anh ta.
Philoxenia - nghĩa đen là tình yêu dành cho người xa lạ, xuất phát từ philos và xenos - không chỉ là một phép lịch sự xã giao. Đó là một bổn phận luân lý được thần linh ủng hộ, một nhân đức từng tạo nên sự kết giao những công dân bình thường với các vị vua, một nghi lễ với những quy tắc riêng: mời thức ăn và đồ uống trước khi hỏi xem người xa lạ đó là ai, cho họ tắm rửa và thay quần áo sạch sẽ, tiếp đãi họ, giúp đỡ họ trên đường đi. Người Rôma thừa hưởng truyền thống này và chính thức hóa nó hơn nữa thành hospitium - một mối ràng buộc pháp lý về nghĩa vụ tương trợ giữa chủ nhà và khách lạ, có thể truyền từ đời cha sang đời con qua nhiều thế hệ.
Đây là truyền thống mà Kitô giáo đã tiếp nhận. Điều thú vị nằm ở cách thức mà Kitô giáo đã sử dụng di sản đó.
Điểm mấu chốt nằm ở một câu Kinh Thánh duy nhất. Trong Tin mừng theo Thánh Matthêu, Chúa Giêsu đã nói lên một điều khiến bất cứ ai được đào tạo theo truyền thống Hy Lạp hoặc Rôma cũng phải kinh ngạc: “Ta từng là khách lạ, và các ngươi đã tiếp đón Ta.” (Mt 25:35) Không phải là một vị thần có thể cải trang thành người lạ - chính người lạ ấy, một cách dứt khoát, là Đức Kitô. Khái niệm theoxenia của người Hy Lạp - tiếp đón một vị thần đến cải trang thành người phàm - trong cách hiểu của Kitô giáo, không còn là một khả năng cần đề phòng mà là một thực tại vĩnh cửu cần hành động. Mỗi người xa lạ đều là Chúa Kitô. Mỗi hành động tiếp đón đều là một hành động của lòng đạo đức.
Những hệ quả thực tiễn của câu Kinh thánh này đã định hình lại diện mạo của châu Âu. Thánh Bênêđictô, khi viết ra Tu luật của mình vào thế kỷ thứ VI, đã khai triển câu Kinh thánh ấy bằng một hình thức tiếp đón mang tính bắt buộc nổi tiếng nhất: “Mọi vị khách lạ tìm đến đều phải được đón tiếp như chính Đức Kitô.” Không chỉ những vị khách lạ có vẻ xứng đáng. Không chỉ những người có khả năng chi trả. Mà là mọi vị khách lạ. Nhà khách (hospitium) của Thánh Bênêđictô - khu nhà tiếp đón khách gắn liền với mỗi tu viện - đã trở thành một đặc điểm quen thuộc trên các tuyến hành hương và thương mại của thế giới thời trung cổ, cung cấp nơi trú ngụ cho bất kỳ ai đặt chân đến cổng tu viện.
Từ đó nảy sinh sự phát triển vượt bậc của các bộ phận tiếp đón khác nhau, mỗi bộ phận là một nhánh chuyên biệt của cùng một động lực ban đầu. Xenodochium che chở cho những người hành hương; nosocomium chăm sóc người bệnh; ptochium phục vụ người nghèo; orphanotrophium nhận nuôi những đứa trẻ mồ côi. Dù những tên gọi này có hình thức tiếng Hy Lạp, nhưng bản chất của chúng lại mang đậm tính Kitô giáo - bởi vì cách nhìn nhận lại lòng hiếu khách trong Kitô giáo đã tạo động lực cho việc chăm sóc những người không thể đáp lại bằng bất cứ điều gì. Những vị khách theo truyền thống Hy Lạp mang đến quà tặng và đáp lại bằng sự đón tiếp sau đó. Người hành hương ốm yếu, góa phụ nghèo khổ, trẻ sơ sinh bị bỏ rơi - những người này không có gì để đáp lại. Nhưng họ vẫn được chào đón, bởi vì nơi họ, Đức Kitô đã hiện diện.
Hội Hiệp sĩ Thánh Gioan (hay Hội Hiệp sĩ Malta) đã đưa logic này lên đến đỉnh cao nhất. Được thành lập tại Giêrusalem để chăm sóc những người hành hương đến Thánh Địa, các tu sĩ này đã xây dựng một bệnh viện trong thành phố có thể chứa hai nghìn bệnh nhân - được phục vụ, theo truyền thống hiếu khách được đẩy đến mức cực điểm của Kitô giáo, trên những chiếc đĩa bạc, bởi vì người bệnh phải được đối xử như những vị lãnh chúa. Chính tên gọi của họ, Hospitaller (Hiệp sĩ Bệnh viện), đã mang lấy toàn bộ truyền thống Kitô giáo trong từng âm tiết. Khi chuyển đến Malta, họ đã xây dựng Sacra Infermeria (Bệnh viện thánh) ở Valletta, nơi trong hai thế kỷ là một trong những cơ sở y tế tốt nhất thế giới, mở cửa cho tất cả mọi người, bất kể đức tin hay nguồn gốc.
Cùng một động lực đó đã thúc đẩy sự hình thành các tu viện Dòng Thánh Bênêđictô trải rộng khắp châu Âu dọc theo những tuyến đường hành hương. Các tu viện này trở thành cơ sở hạ tầng cho việc đi lại thời trung cổ - không phải ngẫu nhiên, mà là một sự diễn đạt những niềm tin thần học sâu sắc nhất. Nếu không có chúng, việc hành hương đến Santiago hay Rôma sẽ là điều không thể đối với bất kỳ ai không có điều kiện.
Hospes - một từ tiếng Latinh có nghĩa là khách trọ và người lạ - cuối cùng đã tạo ra các từ hotel (khách sạn), hospital (bệnh viện), hospice (nhà an dưỡng) và hospitality (lòng hiếu khách) trong tiếng Anh. Chúng không phải là bốn từ khác nhau. Chúng là một từ duy nhất, được áp dụng cho các cách diễn đạt khác nhau của cùng một hành động chào đón. Mùa hè này, khi bạn đến nhận phòng ở đâu đó, cùng với việc ai đó cho bạn một phòng ở và một bữa ăn mà không hỏi xem bạn có xứng đáng hay không, bạn đang ở điểm cuối một chuỗi lịch sử rất lâu dài. Nó bắt đầu với việc Zeus Xenios bảo hộ cho những người lữ hành của Hy Lạp cổ đại. Nó được biến đổi bởi một câu trong Tin mừng theo Thánh Matthêu. Và nó được xây dựng, từng viên đá một và từng cánh cổng một, bởi các tu sĩ, những người tin rằng vị khách lạ mệt mỏi đến vào lúc hoàng hôn là người mà họ đã được dặn dò cụ thể phải đón tiếp.
Tác giả: Daniel Esparza - Aleteia (11/7/2026)
Nguồn: giaophanvinhlong.net
