Header

Người di dân Việt Nam với sứ vụ loan báo Tin Mừng: Sống chứng nhân đức tin tại nơi ở và nơi làm việc mới

Giữa môi trường mới, nơi phố xá ồn ào, khu trọ chật hẹp hay công xưởng nhọc nhằn, người di dân Công giáo vẫn được mời gọi không chỉ giữ đạo, mà còn trở nên muối men, ánh sáng, gieo Tin Mừng bằng chính đời sống giản dị và kiên vững. Hành trình ấy biến họ thành những “nhà truyền giáo không ngai”, tiếp nối sứ vụ loan báo Tin mừng ngay trong môi trường sống của mình.
LOAN BÁO TIN MỪNG
NGƯỜI DI DÂN VIỆT NAM VỚI SỨ VỤ LOAN BÁO TIN MỪNG:
SỐNG CHỨNG NHÂN ĐỨC TIN TẠI NƠI Ở VÀ NƠI LÀM VIỆC MỚI


LỜI NGỎ

I. THỰC TRẠNG DI DÂN

1. Di dân quốc tế

2. Thực trạng di dân, những khó khăn và các con số nổi bật ở TP. HCM

II. GIỮ GÌN TRUYỀN THỐNG ĐẠO ĐỨC – NGỌN LỬA KHÔNG ĐƯỢC TẮT

1. Lời kinh gia đình

 2. Mùa Chay

3. Tháng Hoa kính Đức Mẹ

4. Ngày Chúa nhật

III. TRUYỀN GIÁO TỪ TRÁI TIM – GIỮA CÔNG XƯỞNG VÀ CỘNG ĐỒNG

1. Loan báo Tin mừng giữa công xưởng – Sống đạo bằng chính cuộc đời

2. Nhóm nhỏ di dân – Cộng đoàn đức tin giữa đời thường

3. Người di dân truyền giáo nơi không gian mạng

4. Người di dân truyền giáo qua những công việc bác ái

KẾT LUẬN

LỜI NGỎ

Thoạt nhìn, cuộc sống di dân tưởng chỉ là hành trình mưu sinh, vì chén cơm manh áo, vì tương lai con cái. Nhưng sâu xa hơn, đó còn là chuyến đi mang theo cả tâm hồn, ký ức và di sản thiêng liêng của đức tin. Người di dân khi rời bỏ quê hương không chỉ xếp hành lý vật chất, mà còn gói ghém trong tim kho tàng vô giá: lời kinh gia đình thân thương, những buổi ngắm đứng Mùa Chay đầy thánh thiện hay những đêm tháng Năm lung linh hoa nến dâng kính Mẹ.

Giữa môi trường mới, nơi phố xá ồn ào, khu trọ chật hẹp hay công xưởng nhọc nhằn, người di dân Công giáo vẫn được mời gọi không chỉ giữ đạo, mà còn trở nên muối men, ánh sáng, gieo Tin Mừng bằng chính đời sống giản dị và kiên vững. Hành trình ấy biến họ thành những “nhà truyền giáo không ngai”, tiếp nối sứ vụ loan báo Tin mừng ngay trong môi trường sống của mình. Chính trong thực trạng di dân hôm nay, việc gìn giữ truyền thống đức tin và sống sứ mạng loan báo Tin mừng giữa công xưởng, cộng đoàn nhỏ, không gian mạng và các việc bác ái đã trở thành con đường cụ thể để người di dân Việt Nam làm chứng cho Đức Kitô giữa lòng đời.


I. THỰC TRẠNG DI DÂN

Di dân là một trong những hiện tượng xã hội lớn của thế giới hôm nay, phản ánh cả cơ hội lẫn thách đố cho nhân loại. Người ta rời bỏ quê hương không chỉ vì mưu sinh, mà còn bởi xung đột, bất công hay khát vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn. Với Giáo hội, di dân không chỉ là vấn đề nhân khẩu, mà còn là một thực tại mục vụ và truyền giáo quan trọng. Bởi chính những bước chân tha hương ấy, người tín hữu mang theo cả đức tin và văn hoá của mình đến vùng đất mới. Để hiểu rõ hơn, cần nhìn vào thực trạng di dân toàn cầu và tại Việt Nam.

1. Di dân quốc tế

Theo thống kê năm 2024 của Tổ chức Di cư Quốc tế - IOM, hiện nay có khoảng 281 triệu người di cư quốc tế trên toàn thế giới, chiếm khoảng 3,6% dân số toàn cầu.[1] Theo Ủy ban Cao ủy Tị nạn Liên hiệp quốc (UNHCR), vào cuối năm 2023, ước tính có khoảng 117,3 triệu người trên toàn thế giới bị buộc phải di tản do bị đàn áp, xung đột, bạo lực, vi phạm nhân quyền và các sự kiện nghiêm trọng gây rối loạn trật tự công cộng. Dựa trên dữ liệu hoạt động, UNHCR ước tính rằng tình trạng di tản cưỡng bức đã tiếp tục gia tăng trong bốn tháng đầu năm 2024 và đến cuối tháng 4 năm 2024 có khả năng đã vượt quá 120 triệu người.[2] Xung đột ở Sudan bùng phát vào tháng 4 năm 2023, gây ra một trong những cuộc khủng hoảng nhân đạo và di tản lớn nhất thế giới. Hơn 6 triệu người đã phải di dời trong nước, và thêm 1,2 triệu người phải chạy sang các quốc gia láng giềng.

Thống kê cho thấy rằng người di cư hay nhập cư Kitô giáo là nhóm dân số di chuyển lớn nhất, chiếm 47% (gần 132 triệu người) tổng số người di cư quốc tế trên toàn cầu.[3] Kitô hữu chiếm tỷ lệ đáng kể trong số người bị di dời từ các khu vực như Trung Đông, châu Phi và Mỹ Latinh. Nhiều người trong số này xin tị nạn ở các quốc gia có dân số chủ yếu theo Kitô giáo, như Hoa Kỳ, Canada và các quốc gia châu Âu. Đáng chú ý, 85% người nhập cư đến từ châu Mỹ Latinh và Caribê là Kitô hữu.[4]

2. Thực trạng di dân, những khó khăn và các con số nổi bật ở TP. HCM

Hiện nay, TP. Hồ Chí Minh có khoảng 14 triệu dân, trong đó khoảng 5 triệu người là dân di cư từ các địa phương khác. Theo số liệu chính thức tính đến tháng 6/2023, dân số thường trú đạt gần 8,9 triệu người, nhưng thực tế con số này có thể lên đến gần 14 triệu nếu tính cả những người chưa đăng ký hộ khẩu.[5] Về tôn giáo, thành phố có hơn 2,4 triệu tín đồ, trong đó riêng người Công giáo chiếm hơn 645.000 người.[6]

Những khó khăn trong đời sống hàng ngày của người di dân:[7]

– Nhà ở chật chội, thiếu tiện nghi: đa số các di dân sống trong các khu trọ tạm bợ ở Phạm Thế Hiển (Q.8), Lê Đức Thọ (Q. Gò Vấp) hay quanh các khu công nghiệp. Họ phải chen chúc trong những căn phòng nhỏ hoặc lưu xá do các dòng tu quản lý.

– Công việc vất vả, thu nhập thấp: phần lớn làm công nhân trong các khu chế xuất, xí nghiệp, phải làm ca kíp liên tục. Thời gian và sức lực bị vắt kiệt, cha mẹ ít có điều kiện quan tâm và giáo dục con cái trong đức tin.

– Bị khai thác, thiếu thông tin bảo vệ quyền lợi: do “lạ nước, lạ cái”, nhiều người dễ bị lừa gạt, thậm chí rơi vào bẫy buôn người nếu không được giáo xứ hay cộng đoàn hỗ trợ.

– Cô đơn, dễ sa vào cám dỗ: xa gia đình, thiếu môi trường thân quen, nhiều người rơi vào cảm giác trống vắng. Trong các lưu xá, họ phải tự tìm cách gắn kết và nâng đỡ nhau trong sinh hoạt.

Thách thức trong đời sống đức tin và việc lãnh nhận các bí tích:

– Khó tiếp cận lớp giáo lý chính khóa: do làm việc theo ca kíp, nhiều người di dân không thể tham dự đều đặn các lớp Giáo lý Dự tòng hay Hôn nhân tại giáo xứ. Một số nơi đã mở lớp với khung giờ linh hoạt, hoặc các dòng tu, nhóm nhỏ tổ chức lớp di động cho anh chị em, nhưng xem ra vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu.

– Việc lãnh nhận các bí tích gặp trở ngại: sau khi hoàn tất giáo lý, nhiều di dân được cấp giấy chứng nhận nhưng giáo xứ nơi cư trú lại không chấp nhận, khiến việc xin Rửa tội, Thêm sức, đặc biệt là Hôn phối gặp nhiều khó khăn. Một số giáo xứ đã nhiệt tình hỗ trợ, song còn hạn chế do thiếu sự phối hợp giữa nơi đi và nơi đến.

– Khó gắn kết cộng đoàn, dễ bị tách biệt: phần lớn giáo xứ chưa có ban mục vụ dành riêng cho di dân, hoặc thiếu nhân sự đồng hành. Vì thế, nhiều người cảm thấy mình chỉ như “khách qua đường”. Tuy vậy, vẫn có giáo xứ mở rộng vòng tay đón tiếp qua ca đoàn, hội đoàn, sinh hoạt chung, nhờ đó di dân được khích lệ sống đạo năng động hơn.

– Thiếu sự hỗ trợ toàn diện từ Giáo hội: cần có cơ cấu rõ ràng hơn, như ban mục vụ chuyên trách, đào tạo nhân sự đồng hành, xây dựng chương trình giáo lý phù hợp cho di dân. Hiện nay, các văn phòng Tòa Giám mục, các dòng tu và nhóm thiện nguyện vẫn nỗ lực mở các lớp giáo lý, dạy nghề, sinh hoạt nhóm để nâng đỡ đời sống đức tin cho họ.

Từ bức tranh toàn cầu đến thực tế tại TP. Hồ Chí Minh, có thể thấy di dân đang trở thành một dòng chảy lớn, tác động sâu sắc đến đời sống xã hội và Giáo hội. Họ vừa mang đến sức sống mới, vừa đối diện với những khó khăn cụ thể về đời sống, công việc và đức tin. Đằng sau những con số khô khan là những phận người với bao thao thức và khao khát được sống trọn vẹn đức tin nơi vùng đất mới. Nhận diện rõ thực trạng ấy là bước đầu cần thiết để tìm ra lối đồng hành và nâng đỡ người di dân trong sứ vụ loan báo Tin mừng.


II. GIỮ GÌN TRUYỀN THỐNG ĐẠO ĐỨC – NGỌN LỬA KHÔNG ĐƯỢC TẮT

Tại các làng quê Công giáo Việt Nam, đức tin không chỉ được học qua sách vở hay giáo lý, mà còn là một nếp sống thấm vào từng nhịp sinh hoạt gia đình và cộng đoàn. Đức tin ấy vang lên trong lời kinh sớm tối bên bàn thờ tổ tiên, trong những Ngày chay thánh với các buổi ngắm đứng đầy cảm xúc, trong tháng Năm rộn ràng dâng hoa kính Đức Mẹ hay trong bầu khí trang nghiêm ngày Chúa nhật khi cả gia đình cùng đến nhà thờ. Khi rời quê hương để mưu sinh nơi đất khách, người di dân mang theo hành trang ấy như một phần máu thịt, để dù trong cảnh lao nhọc, bon chen, ngọn lửa đức tin vẫn được gìn giữ và tiếp tục cháy sáng qua lời kinh gia đình, Mùa Chay sám hối, Tháng Hoa dâng kính Đức Mẹ và Thánh lễ ngày Chúa nhật.

1. Lời kinh gia đình

Dù công việc nặng nhọc, dù ngày sống vắt kiệt sức lực, nhiều bậc cha mẹ Công giáo di dân vẫn cố giữ thói quen quý giá: mời con cái cùng quây quần bên bàn thờ nhỏ cuối ngày. Chẳng cần nghi thức long trọng, chỉ một ngọn nến thắp sáng, một tượng Chúa đơn sơ, cuốn Kinh Thánh cũ kỹ và những tấm lòng thành kính. Trong bầu khí ấm áp ấy, những kinh Kính Mừng được đọc đều đặn, những khúc thánh ca vang lên giản dị, và những đoạn Tin mừng được thay phiên đọc… tất cả biến căn phòng trọ chật hẹp thành một mái “Hội Thánh tại gia”, nơi Thiên Chúa hiện diện và chúc phúc.

Chính những giây phút cầu nguyện chung ấy trở thành điểm tựa để gia đình vượt qua cô đơn, cám dỗ và thử thách trên đất khách. Và hơn thế, những giờ kinh gia đình còn là một cách loan báo Tin mừng âm thầm nhưng mạnh mẽ: ánh sáng từ căn phòng nhỏ có thể lan tỏa niềm hy vọng cho cả xóm trọ, cả khu phố.

Trong một thế giới đầy biến động, gia đình nào biết cầu nguyện thì gia đình ấy sẽ đứng vững. Giờ kinh tối không chỉ là thói quen đạo đức, nhưng là hơi thở nuôi sống đức tin, là sợi dây nối kết tình thân, và là ngọn đèn không bao giờ tắt, để người di dân trở thành chứng nhân sống động của Tin mừng nơi vùng đất mới.

 2. Mùa Chay

Mỗi khi Mùa Chay về, lòng người như chậm lại. Trong ánh chiều lặng lẽ, tiếng ngắm đứng ngân vang nơi mái nhà thờ quê xưa, trầm buồn mà tha thiết, nhắc nhớ cuộc khổ nạn yêu thương của Chúa Giêsu. Mỗi câu ngắm, mỗi lời than không chỉ gợi lại thương đau Người phải chịu vì nhân loại, mà còn là tiếng gọi trở về, về với lòng mình, về với Thiên Chúa.

Đối với người di dân, ký ức về những buổi tối quây quần ngắm đứng ở quê hương nay trở thành sợi dây nối liền quá khứ và hiện tại. Giữa nhịp sống tất bật nơi đất khách, hình ảnh gia đình bên nhau trong Mùa Chay vẫn là gia sản truyền thống thiêng liêng, là ngọn lửa đức tin âm ỉ cháy, tiếp thêm nghị lực để sống đạo giữa những nhọc nhằn mưu sinh.

Mùa Chay mời gọi con cái Giáo hội hoán cải: không chỉ ăn năn, mà còn đổi mới cung cách sống, dám yêu thương, tha thứ, sẻ chia. Người di dân có thể sống Mùa Chay ngay trong đời thường: nơi công xưởng, khu trọ hay chợ búa, qua một nụ cười thân thiện, một hành động tử tế hay lời mời ai đó đến nhà thờ. Những việc nhỏ bé ấy, Chúa dùng để gieo Tin mừng.

Tiếng ngắm đứng năm nào không chỉ vang vọng trong ký ức, nhưng giờ đây xin được ngân lên từ chính lòng người di dân, để giữa vùng đất mới, họ tiếp tục làm chứng cho Tin mừng bằng chính đời sống thấm đẫm truyền thống đạo đức quê nhà.

3. Tháng Hoa kính Đức Mẹ

Mỗi độ tháng Năm về, lòng người Công giáo Việt Nam lại hướng về Mẹ Maria với tình con thảo. Từ những nhà thờ quê hương đến những xóm trọ chật hẹp nơi đất khách, người di dân vẫn cố gắng gìn giữ nét đẹp ấy: một bình hoa tươi trước tượng Mẹ, một vài ngọn nến sáng và những lời kinh Kính Mừng đơn sơ. Đó không chỉ là một việc đạo đức quen thuộc, nhưng là dòng chảy thiêng liêng nâng đỡ họ giữa cuộc sống tha phương.

Khi dâng hoa, người ta dâng cả niềm vui và lo lắng, những giọt mồ hôi mưu sinh, ước mong cho gia đình bình an, con cái trưởng thành trong đức tin. Mỗi đóa hoa dâng Mẹ là tâm tình biết ơn, một niềm tín thác và cũng là một lời hứa: sống ngay lành, quảng đại và trung thành với Chúa trong hoàn cảnh mới.

Trong những cộng đoàn nhỏ, việc cùng nhau hát dâng hoa, lần chuỗi Mân Côi hay tổ chức những buổi rước kiệu đơn sơ đã trở thành điểm tựa tinh thần, giúp gắn kết tình huynh đệ và khơi lại ký ức quê nhà. Tháng Hoa vì thế không chỉ là truyền thống đạo đức, nhưng còn là trường học của đức tin, nơi người di dân học cách sống hiền hoà, yêu thương và kiên vững giữa bao thử thách.

4. Ngày Chúa nhật

Suốt cả tuần vất vả trong xưởng máy, công trường hay chợ búa, Chúa nhật đến là dịp người di dân mặc bộ áo đẹp nhất, tay trong tay cùng nhau đến nhà thờ. Với họ, Thánh lễ không chỉ là một nghi thức, mà thật sự là “bữa tiệc thiêng liêng”, nơi mọi người gặp lại nhau trong niềm vui cộng đoàn, lắng nghe Lời Chúa, và đón nhận Mình Máu Thánh nuôi dưỡng linh hồn.

Trong cuộc sống tha phương nhiều bấp bênh, Thánh lễ Chúa nhật trở thành điểm tựa vững chắc: giúp họ vơi đi nỗi cô đơn, khơi lên niềm hy vọng và bồi đắp tình thân trong cộng đoàn đức tin. Mỗi bước chân đến nhà thờ là một bước khẳng định: dù xa quê, họ vẫn gắn bó với Giáo hội, vẫn trung thành với truyền thống đức tin. Vì thế, với người di dân, giữ ngày Chúa nhật không chỉ là bổn phận, mà còn là một sứ mạng: làm chứng cho Tin mừng trong hoàn cảnh mới.

Tóm lại, những truyền thống đạo đức như lời kinh gia đình, mùa Chay sám hối, tháng Hoa dâng Mẹ hay Thánh lễ Chúa nhật là kho báu tinh thần mà người di dân không thể đánh mất. Chính nơi môi trường mới, giữa thiếu thốn và xa lạ, những thực hành ấy càng trở thành chứng tá sống động cho đức tin. Một gia đình đọc kinh trong khu trọ, một nhóm nhỏ chia sẻ Lời Chúa, hay một người trẻ âm thầm cầu nguyện cũng đủ để gieo Tin mừng. Bằng đời sống đơn sơ nhưng trung thành, người di dân đang thực hiện một sứ vụ lớn lao: làm cho Đức Kitô hiện diện giữa lòng xã hội hôm nay.


III. TRUYỀN GIÁO TỪ TRÁI TIM – GIỮA CÔNG XƯỞNG VÀ CỘNG ĐỒNG

Giữa dòng đời tha hương, người di dân không chỉ đi tìm kế sinh nhai, mà còn mang trong mình một sứ vụ: loan báo Tin mừng bằng chính nhịp sống thường ngày. Sứ vụ ấy diễn ra âm thầm giữa công xưởng vất vả, trong những nhóm nhỏ hiệp thông đức tin, trên không gian mạng vốn gần gũi với người trẻ và qua những việc bác ái giản dị nhưng thấm đẫm tình người. Chính nơi đó, trái tim của người di dân trở thành khí cụ của Chúa, để Tin mừng được lan tỏa giữa đời thường.

1. Loan báo Tin mừng giữa công xưởng – Sống đạo bằng chính cuộc đời

Giữa dây chuyền sản xuất, tiếng máy rền vang và nhịp sống tất bật, người di dân vẫn có thể trở nên nhà truyền giáo, không phải bằng lời giảng thuyết, mà bằng chính đời sống âm thầm và chân thành.

Loan báo Tin mừng không đòi hỏi việc lớn lao. Chỉ cần sống đúng với Tin mừng trong từng hành động nhỏ, người di dân đã làm chứng cho Chúa: làm việc chăm chỉ, trung thực, có trách nhiệm, vừa là mưu sinh lương thiện, vừa là một lời tuyên xưng đức tin. Khi làm việc với trái tim trong sáng, không gian dối, người ta sẽ nhận ra ánh sáng Chúa nơi chính đời sống ấy.

Tha thứ, sống chan hòa, không hơn thua trong môi trường nhiều va chạm là một chọn lựa can đảm. Đó là tinh thần Tin mừng: hiền lành, khiêm nhường, nhân ái, nét đẹp khiến người khác cảm phục và tự hỏi về nguồn gốc của bình an ấy.

Chia sẻ một bữa cơm, một lời hỏi han, hay một sự trợ giúp nhỏ bé cũng chính là kéo dài cánh tay thương xót cúa Chúa đến với anh chị em. Nơi nào có tình thương, nơi đó có Chúa hiện diện. Công xưởng vì thế không chỉ là nơi mưu sinh, mà còn là cánh đồng truyền giáo. Mỗi giọt mồ hôi có thể trở thành lời cầu nguyện, mỗi cử chỉ yêu thương là một hạt giống Nước Trời.

2. Nhóm nhỏ di dân – Cộng đoàn đức tin giữa đời thường

Nơi đất khách quê người, khi thiếu linh mục đồng hành hay chưa có tổ chức mục vụ bài bản, người di dân vẫn có thể giữ lửa đức tin bằng cách hình thành những nhóm nhỏ: cùng đọc Kinh Thánh, chia sẻ Lời Chúa, cầu nguyện và nâng đỡ nhau trong cuộc sống thường ngày.

Những nhóm nhỏ nơi khu trọ, lưu xá sinh viên hay công xưởng tuy âm thầm, nhưng lại mang sức sống mạnh mẽ: là hạt giống Tin mừng nảy mầm giữa chợ đời, nơi chẳng ai ngờ tới mà vẫn bừng sáng tình huynh đệ. Ở đó, mỗi người được lắng nghe, được nâng đỡ, tìm lại hy vọng giữa thử thách, mệt mỏi và cô đơn. Chính họ là những cánh tay nối dài của Giáo hội, đem sự hiện diện của Chúa đến những ngõ ngách nơi mục vụ chính quy chưa vươn tới.

Người di dân không cần chờ điều kiện hoàn hảo để sống đạo. Chỉ cần hai hoặc ba người tụ họp nhân danh Chúa, Ngài sẽ hiện diện (x. Mt 18,20). Từ những nhóm nhỏ ấy, một cộng đoàn đức tin sống động sẽ dần hình thành, một “Giáo hội tại gia” giữa lòng đời. Hãy mạnh dạn bắt đầu! Vì khi cùng nhau cầu nguyện và nâng đỡ nhau, chúng ta không chỉ gìn giữ đức tin, mà còn âm thầm loan báo Tin mừng ngay trên vùng đất mới.

3. Người di dân truyền giáo nơi không gian mạng

Trong thế giới hôm nay, người di dân, nhất là giới trẻ gắn bó từng ngày với mạng xã hội. Facebook, YouTube, Zalo, TikTok... không chỉ để giải trí hay giữ liên lạc, mà còn có thể trở thành một cánh đồng truyền giáo rộng lớn, nơi Tin mừng được gieo bằng video, hình ảnh, lời nói và chứng tá đời thường.

Từ chính đời sống đức tin, người di dân có thể chia sẻ Lời Chúa, một bài giảng hay câu chuyện sống đạo. Một status ngắn, một hình ảnh Thánh lễ, hay đoạn video cầu nguyện nơi phòng trọ cũng có thể chạm đến trái tim ai đó đang tìm kiếm ánh sáng. Họ có thể gửi video đọc kinh gia đình, những phút thinh lặng sau giờ làm, hay chia sẻ lời chúc lễ, khoảnh khắc gặp gỡ Chúa, để bạn bè, cả những người chưa biết Chúa cảm nhận được vẻ đẹp của đời sống đức tin bình dị.[8]

Nếu được sử dụng với tình yêu và trách nhiệm, thế giới số không còn là “ảo” mà trở thành “giáo điểm truyền giáo mới”. Sứ vụ này không chỉ dành cho các nhà giảng thuyết, nhưng cho mọi Kitô hữu, ở bất cứ nơi đâu. Ngay trong mạng xã hội, ta có thể loan báo Tin mừng bằng một nút chia sẻ, một lời bình luận yêu thương hay một chứng tá âm thầm mà sáng ngời.[9]

Hãy để đức tin lan tỏa trong thế giới số, vì Tin mừng không có biên giới và trái tim con người luôn khát khao một Lời yêu thương.

4. Người di dân truyền giáo qua những công việc bác ái[10]

Giữa nhịp sống bấp bênh nơi vùng đất lạ, người di dân không chỉ vật lộn mưu sinh mà còn có thể trở nên cánh tay nối dài của lòng thương xót của Thiên Chúa. Khi họ âm thầm làm tình nguyện viên tại các điểm phát cơm, chia bánh mì, chuẩn bị những phần thực phẩm 0 đồng cho người khó khăn, họ đang sống Tin mừng bằng trái tim biết sẻ chia.

Những nồi cơm nóng hổi, ổ bánh mì giản dị hay phần rau, gạo trao tay… không chỉ là thức ăn cho thân xác, mà còn là dấu chỉ của một tình yêu lớn hơn, tình yêu của Chúa, đang được thể hiện qua bàn tay phục vụ của người di dân. Không cần lời rao giảng, mỗi lần rửa rau, bưng mâm, chia suất cơm yêu thương 0 đồng là một lời chứng sống động về lòng nhân ái và đức tin.

Tham gia công việc bác ái xã hội, người di dân không chỉ giúp người nghèo, mà còn chữa lành chính mình. Trong việc cho đi, họ tìm lại niềm vui, tình liên đới và một lý tưởng sống vượt lên trên cơm áo. Chính nơi đó, người di dân gặp gỡ Chúa trong khuôn mặt của người cần giúp đỡ, và cũng để người khác nhận ra Chúa nơi trái tim quảng đại của mình.

Anh chị em di dân đừng nghĩ mình nhỏ bé hay không có gì để dâng hiến. Một buổi đứng bếp, một bữa cơm sẻ chia, một chút thời gian tình nguyện, tất cả đều có thể trở thành hành động loan báo Tin mừng mạnh mẽ. Khi ta phục vụ với tình yêu, ta không chỉ giúp người khác no bụng, mà còn giúp họ nhận ra rằng: Thiên Chúa vẫn đang hiện diện, vẫn yêu thương và đồng hành với những ai nghèo khổ nhất.

Hãy tiếp tục sống bác ái như một sứ vụ. Hãy để tình yêu của Chúa tỏa sáng qua từng việc làm nhỏ bé hằng ngày. Bởi chính nơi bếp lửa của tình thương, Tin mừng được nhen lên và lan tỏa âm thầm mà bền bỉ.

Dù ở đâu, người di dân vẫn được mời loan báo Tin mừng ngay trong cuộc sống đời thường: trung thực và trách nhiệm giữa công xưởng, nâng đỡ nhau trong những nhóm nhỏ đức tin, gieo lời chứng qua không gian mạng và sẻ chia tình thương bằng các việc bác ái. Những việc âm thầm ấy không ồn ào, nhưng chính là Tin mừng được viết bằng mồ hôi, bằng lời kinh, bằng nụ cười và bằng những bát cơm trao tay. Như thế, anh chị em di dân không chỉ là người mưu sinh xa quê, mà còn là chứng nhân sống động của Chúa Kitô. Nơi đâu có họ, nơi đó ánh sáng Tin mừng vẫn tiếp tục bừng sáng, lặng lẽ nhưng bền bỉ, để mọi người nhận ra: Đức Kitô vẫn hiện diện và đồng hành với con người.


KẾT LUẬN

Người di dân Việt Nam hôm nay không chỉ đơn giản là những người rời quê hương để tìm kế sinh nhai, mà họ còn mang trong mình một sứ mạng cao cả: trở nên chứng nhân và người loan báo Tin mừng giữa vùng đất mới. Dù phải đối diện với muôn vàn khó khăn về đời sống vật chất, gia đình, công việc và đức tin, họ vẫn gìn giữ những truyền thống đạo đức thân quen như lời kinh gia đình, Mùa Chay, Tháng Hoa, Thánh lễ Chúa nhật… Chính những thực hành đơn sơ ấy trở thành ngọn lửa thiêng sưởi ấm và nuôi dưỡng đức tin cho họ nơi đất khách.

Không dừng lại ở đó, người di dân còn đang âm thầm gieo hạt Tin mừng trong công xưởng, khu trọ, ký túc xá, trên mạng xã hội và qua những công việc bác ái hằng ngày. Từng nụ cười, cử chỉ yêu thương, tinh thần trung thực, chia sẻ và hy sinh của họ chính là lời rao giảng mạnh mẽ nhất.

Hơn bao giờ hết, Giáo hội cần nhận ra và nâng đỡ người di dân như những “nhà truyền giáo không ngai”, để họ tiếp tục làm cho Đức Kitô hiện diện sống động giữa lòng xã hội hôm nay. Chính từ nơi họ, ánh sáng Tin mừng sẽ còn toả lan, vượt qua biên giới và chạm đến tận cùng của trái tim nhân loại.

Lm. Giuse Nguyễn Tiến Khiêm
Dòng Truyền Giáo Thánh Carôlô – Scalabrini

Trích Bản tin Hiệp Thông / HĐGMVN, Số 150 (tháng 11 & 12 năm 2025)

Nguồn: hdgmvietnam.com

--------------------------

[1] International Organization for Migration, World Migration Report 2024, accessed August 26, 2025, https://worldmigrationreport.iom.int/.

[2] 1. United Nations High Commissioner for Refugees, Global Trends report 2023, June 13, 2024, accessed August 26, 2025https://www.unhcr.org/publications/global-trends-2023.

[3] Stephanie Kramer and Yunping Tong, “World’s Migrants: Christians Are the Largest Migrant Group, but Jews Are Most Likely to Have Migrated,” Pew Research Center, August 19, 2024,

[4] Statista, “Immigration to Latin America and the Caribbean by Religion,” accessed August 26, 2025, http://www.statista.com/statistics/221400/immigration-to-latin-america-and-the-caribbean-by-religion/.

[5] Nguyễn Tiến Khiêm CS, Mục vụ di dân, Lưu hành nội bộ, 2024.

[6] M. Anh, “TPHCM: 1/3 dân số là người có đạo,” Báo Sài Gòn Giải Phóng, March 1, 2008, accessed August 26, 2025, https://www.sggp.org.vn/tphcm-13-dan-so-la-nguoi-co-dao-post204974.html.

[7] Nguyễn Tiến Khiêm CS, Mục vụ di dân, Lưu hành nội bộ, 2024.

[8] Nt. Ngọc Lan, “Giới trẻ Công giáo Việt Nam loan báo Tin mừng trong không gian kỹ thuật số,” Trang Thông tin Hội đồng Giám mục Việt Nam, October 19, 2024, accessed August 26, 2025, https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/gioi-tre-cong-giao-viet-nam-loan-bao-tin-mung-trong-khong-gian-ky-thuat-so.

[9] Nt. Ngọc Lan, “Giới trẻ Công giáo Việt Nam loan báo Tin mừng trong không gian kỹ thuật số.”

[10] Nguyễn Tiến Khiêm CS, Người di dân truyền giáo qua việc bác ái, 2025.

CHIA SẺ BÀI VIẾT