
Bước theo Thần Khí trên nẻo đường hiệp hành - Chúa Thánh Thần, Đấng dẫn dắt Hội thánh hiệp hành thừa sai
BƯỚC THEO THẦN KHÍ TRÊN NẺO ĐƯỜNG HIỆP HÀNH - CHÚA THÁNH THẦN,
ĐẤNG DẪN DẮT HỘI THÁNH HIỆP HÀNH THỪA SAI
DẪN NHẬP
Sau biến cố Thập giá, Nhà Tiệc ly trở thành nơi trú ẩn của các môn đệ, khi lòng các ông còn đầy hoang mang và sợ hãi. Những cánh cửa đóng kín nói lên một cộng đoàn đang cần được nâng đỡ từ bên trong. Chính trong không gian ấy, Chúa Phục Sinh hiện đến, ban bình an và trao Thánh Thần. Từ đó, nỗi sợ không còn là tiếng nói cuối cùng; cộng đoàn bé nhỏ ấy được mở ra cho một hành trình mới.
Hành trình ấy không khởi đi từ sức riêng của con người. Chính Thần Khí làm cho cộng đoàn đang khép kín được hồi sinh, mở ra nơi họ khả năng lắng nghe, phân định, hiệp thông và lên đường thi hành sứ vụ. Từ kinh nghiệm khởi đầu ấy, có thể nhận ra rằng hiệp hành không chỉ là một phương pháp tổ chức, một tiến trình tham khảo hay một cách điều hành mục vụ. Hiệp hành trước hết là một lối sống theo Thần Khí.
Bài viết này không nhằm trình bày toàn bộ thần học về Chúa Thánh Thần, cũng không bao quát mọi chiều kích của tính hiệp hành, nhưng chỉ xin suy tư một vài nét chính về cách Hội thánh bước theo Thần Khí trên nẻo đường hiệp hành hôm nay. Trong hành trình ấy, Chúa Thánh Thần là Đấng khai sinh và làm cho Hội thánh sống, hướng dẫn Hội thánh trong lắng nghe và phân định, rồi thúc đẩy Hội thánh sống hiệp thông và lên đường. Vì vậy, trước hết cần trở về với nguồn mạch khai sinh Hội thánh: chính Chúa Thánh Thần, Đấng làm cho cộng đoàn các môn đệ được sống, được củng cố và được mở ra cho hành trình đức tin.
NỘI DUNG
I. THẦN KHÍ KHAI SINH VÀ LÀM CHO HỘI THÁNH SỐNG
1. Nhà Tiệc ly: từ nỗi sợ đến bình an của Đấng Phục Sinh
Tin mừng Gioan ghi lại rằng, vào chiều ngày thứ nhất trong tuần, “nơi các môn đệ ở, các cửa đều đóng kín, vì các ông sợ người Do Thái” (Ga 20,19). Câu văn ngắn ấy cho thấy một tình trạng kinh hoàng của cộng đoàn sau biến cố Thập Giá. Những cánh cửa đóng kín không chỉ là biện pháp tự vệ trước nguy hiểm bên ngoài, nhưng còn diễn tả một nỗi khép kín sâu xa hơn: nỗi sợ, sự hụt hẫng, và cảm giác mất phương hướng của những người vừa chứng kiến Thầy mình bị kết án và chịu đóng đinh.
Chính trong hoàn cảnh ấy, Đức Giêsu Phục Sinh hiện đến và “đứng giữa các ông” (Ga 20,19). Chi tiết này rất quan trọng. Người không đứng bên ngoài để gọi các môn đệ bước ra ngay lập tức, nhưng đi vào giữa nỗi sợ của họ. Người đặt mình ở trung tâm cộng đoàn đang bị tổn thương, để chính sự hiện diện của Người trở thành nguồn bình an. Lời đầu tiên Người nói không phải là lời trách cứ, cũng không phải là một bản tổng kết thất bại, nhưng là lời chúc: “Bình an cho anh em” (Ga 20,19).
Bình an của Đấng Phục Sinh không phải là sự yên ổn dễ dãi hay một cảm giác an toàn bên ngoài. Đó là bình an đi qua những vết thương. Sau lời chúc bình an, Đức Giêsu cho các môn đệ xem tay và cạnh sườn Người (Ga 20,20). Những vết thương ấy cho thấy Đấng đang đứng giữa họ không phải là một ký ức được lý tưởng hóa, nhưng là chính Đấng đã chịu đóng đinh và nay đang sống. Bình an Người ban không xóa bỏ Thập Giá, nhưng biến Thập Giá thành nơi mặc khải tình yêu và sự sống mới.
Từ bình an ấy, Đức Giêsu trao cho các môn đệ một sứ mạng: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em” (Ga 20,21). Tuy nhiên, sứ mạng không được trao như một gánh nặng đặt trên đôi vai những con người yếu đuối. Ngay sau đó, Người “thổi hơi vào các ông” và nói: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần” (Ga 20,22). Cử chỉ thổi hơi gợi lại hơi thở sáng tạo của Thiên Chúa nơi con người trong thuở ban đầu. Nơi Nhà Tiệc ly, Chúa Phục Sinh khai mở một cuộc sáng tạo mới: từ những môn đệ sợ hãi, Người làm phát sinh một cộng đoàn được hồi sinh bởi Thần Khí.
Trong viễn tượng ấy, Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Chính Ngài là Thần Khí sự sống, là mạch nước vọt lên sự sống vĩnh cửu, nhờ Ngài, Chúa Cha tác sinh những kẻ đã chết vì tội lỗi, cho đến khi Ngài phục sinh thân xác phải chết của họ trong Đức Kitô.”[1]Lời khẳng định này giúp soi sáng ý nghĩa sâu xa của biến cố Nhà Tiệc ly: Chúa Thánh Thần không chỉ an ủi các môn đệ trong nỗi sợ, nhưng ban cho họ sự sống mới, phục hồi họ từ bên trong và mở họ ra cho hành trình đức tin.
Như vậy, Hội thánh không khởi đi từ sự mạnh mẽ của con người, nhưng từ ân ban của Đấng Phục Sinh. Trước khi được sai đi, các môn đệ được ban bình an; trước khi làm chứng, họ được trao Thánh Thần; trước khi mở cửa ra với thế giới, họ được chữa lành khỏi nỗi sợ. Nhà Tiệc ly vì thế không chỉ là nơi các môn đệ ẩn náu sau biến cố Thập Giá, nhưng còn là nơi Hội thánh được đánh thức trong bình an và trong Thần Khí.
Từ một cộng đoàn khép kín, Chúa Phục Sinh làm nên một cộng đoàn được trao ban sự sống mới. Chính tại đây, ta nhận ra nét đầu tiên trong mầu nhiệm Hội thánh: Hội thánh được khai sinh không phải bởi sức riêng, nhưng bởi Thần Khí của Đấng Phục Sinh.
2. Lễ Ngũ Tuần: Thần Khí mở cửa và khai sinh cộng đoàn mới
Từ bình an được trao ban trong Nhà Tiệc ly, cộng đoàn các môn đệ được Thần Khí dẫn tới bước khai mở công khai trong ngày lễ Ngũ Tuần. Sách Công vụ Tông đồ ghi lại: “Khi đến ngày lễ Ngũ Tuần, mọi người đang tề tựu ở một nơi” (Cv 2,1). Chính trong bầu khí cầu nguyện và chờ đợi ấy, Thần Khí được ban xuống như tiếng gió mạnh và như những hình lưỡi lửa đậu trên từng người (x. Cv 2,2-3). Từ đây, cộng đoàn các môn đệ không còn chỉ là một nhóm nhỏ được củng cố trong nội tâm, nhưng bắt đầu xuất hiện như một cộng đoàn được Thần Khí quy tụ, biến đổi và trao cho lời loan báo.
Công đồng Vaticanô II đã diễn tả ý nghĩa của biến cố này khi khẳng định: “Trong ngày lễ Ngũ Tuần, Ngài đã ngự xuống trên các Tông đồ để ở lại với họ luôn mãi, ngày đó Hội thánh công khai xuất hiện trước dân chúng, Tin mừng bắt đầu được loan truyền giữa muôn dân nhờ lời giảng dạy, và sau cùng sự hợp nhất các dân tộc trong đức tin công giáo cũng đã được tiên báo, nhờ Hội thánh của Tân Ước, một cộng đoàn có khả năng nói mọi thứ tiếng, thấu hiểu và tiếp nhận mọi ngôn ngữ trong tình bác ái...”[2]
Đoạn văn trên cho thấy Ngũ Tuần không chỉ là biến cố của gió và lửa, nhưng là thời điểm Hội thánh được tỏ hiện công khai như cộng đoàn mang trong mình sức sống mới của Thần Khí. Gió lay động những gì khép kín; lửa soi sáng, thanh luyện và làm bừng lên sự sống. Dưới tác động của Thần Khí, các môn đệ không chỉ được an ủi, nhưng còn được đặt vào một chuyển động mới: đứng lên, bước ra và loan báo những kỳ công của Thiên Chúa.
Điều đáng chú ý là biến cố Ngũ Tuần không xóa bỏ các khác biệt. Những người hiện diện tại Giêrusalem đến từ nhiều vùng đất, nhiều ngôn ngữ và nhiều bối cảnh văn hóa khác nhau. Thế nhưng, trong quyền năng của Thần Khí, mỗi người đều nghe các môn đệ nói bằng tiếng của mình về những kỳ công của Thiên Chúa (x. Cv 2,6-11). Như thế, hiệp thông do Thần Khí kiến tạo không phải là sự đồng dạng hóa, nhưng là khả năng gặp gỡ trong khác biệt, thấu hiểu nhau trong tình bác ái và cùng quy hướng về lời loan báo Tin mừng.
Từ đó, có thể nhận ra Hội thánh được khai sinh như một cộng đoàn mở. Mở ra với Lời Chúa, mở ra với Thần Khí, mở ra với muôn dân, và mở ra với những ngôn ngữ khác nhau của con người. Từ sự phân tán của ngôn ngữ và văn hóa, Thần Khí làm phát sinh một khả năng hiệp thông mới; từ một nhóm môn đệ còn bé nhỏ, Người làm nên dấu chỉ của một dân mới được quy tụ trong đức tin.
Vì thế, sứ vụ truyền giáo của Hội thánh không phát sinh từ một sự hăng hái nhất thời hay từ một chiến lược thuần túy nhân loại. Sứ vụ ấy phát sinh từ Thần Khí. Chính Thần Khí làm cho lời giảng của các Tông đồ trở thành lời chứng; chính Thần Khí làm cho cộng đoàn các môn đệ trở thành dấu chỉ của hiệp thông; và chính Thần Khí mở Hội thánh ra với mọi dân tộc, mọi ngôn ngữ, mọi nền văn hóa.
Ngũ Tuần vì vậy không chỉ thuộc về ký ức khởi đầu của Hội thánh, nhưng còn là khuôn mẫu cho đời sống Hội thánh mọi thời: Hội thánh chỉ thật sự sống khi để mình được Thần Khí mở cửa, thanh luyện và dẫn vào tương quan với muôn dân.
3. Thần Khí, hơi thở sống động của Hội thánh
Sau Nhà Tiệc ly và biến cố Ngũ Tuần, có thể nhận ra rằng Chúa Thánh Thần không chỉ hiện diện ở buổi khởi đầu của Hội thánh như một ký ức thiêng liêng thuộc về quá khứ. Người vẫn tiếp tục hiện diện, nâng đỡ và làm cho Hội thánh sống trong dòng lịch sử. Nếu Hội thánh là Thân Thể Đức Kitô, thì Chúa Thánh Thần là hơi thở làm cho thân thể ấy sống, hiệp nhất và lớn lên trong ân sủng.
Đức Lêô XIII, trong thông điệp Divinum Illud Munus, đã diễn tả chiều kích thường hằng ấy khi viết: “Vì Hội thánh, được thành lập như phương tiện cứu rỗi, phải tồn tại cho đến tận thế, cho nên Chúa Thánh Thần liên tục ban sự sống và sức mạnh để Hội thánh được tăng trưởng sức sống và nhân đức.”[3] Điều này giúp làm sáng tỏ một điểm nền tảng: Thần Khí không phải là sức mạnh được ban một lần rồi lùi vào quá khứ, nhưng là Đấng không ngừng ban sự sống, sức mạnh và khả năng đổi mới cho Hội thánh.
Thánh Phaolô viết: “Phàm ai được Thần Khí Thiên Chúa hướng dẫn, đều là con cái Thiên Chúa” (Rm 8,14). Lời ấy trước hết soi sáng đời sống của mỗi người tín hữu, nhưng cũng giúp hiểu đời sống của toàn thể Hội thánh. Hội thánh không thể bước đi chỉ bằng những tính toán, chương trình hay cơ cấu bên ngoài. Những điều ấy cần thiết, nhưng không đủ. Khi thiếu Thần Khí, Hội thánh có nguy cơ vận hành như một tổ chức tôn giáo dựa vào sức riêng; còn khi biết để Thần Khí làm cho sống, Hội thánh trở thành cộng đoàn biết bước đi trong tự do, trong sự thật và trong niềm vui của Tin mừng.
Công đồng Vaticanô II cũng diễn tả vai trò sâu xa của Chúa Thánh Thần trong đời sống Hội thánh: Người thánh hóa Hội thánh, hiện diện trong Hội thánh và trong tâm hồn các tín hữu, dẫn đưa Hội thánh trong hiệp thông và phục vụ, ban các ân huệ và đặc sủng, không ngừng canh tân Hội thánh và dẫn Hội thánh tới sự kết hợp trọn vẹn với Đức Kitô.[4] Như thế, Thần Khí không phải là một yếu tố phụ thêm vào đời sống Hội thánh, nhưng là Đấng làm cho Hội thánh sống từ bên trong. Người không chỉ ban sức mạnh cho một vài hoạt động mục vụ, nhưng làm cho toàn thể Hội thánh trở thành nơi sự sống của Thiên Chúa được thông truyền cho con người.
Từ nền tảng ấy, hành trình hiệp hành hôm nay cần được hiểu trước hết như một hành trình thiêng liêng. Một Hội thánh hiệp hành không bắt đầu từ kỹ thuật tổ chức, nhưng từ sự sống của Thần Khí. Chỉ khi sống nhờ Thần Khí, Hội thánh mới có thể lắng nghe mà không rơi vào tranh thắng, phân định mà không áp đặt ý riêng, và hiệp thông không như một khẩu hiệu, nhưng như hoa trái của sự sống Thiên Chúa đang hoạt động trong lòng Dân Chúa.
Chính vì thế, bước theo Thần Khí không chỉ là nhìn lại nguồn gốc của Hội thánh, nhưng còn là học sống thái độ căn bản của một cộng đoàn được Thần Khí hướng dẫn: biết lắng nghe và phân định.
II. THẦN KHÍ HƯỚNG DẪN HỘI THÁNH TRONG LẮNG NGHE VÀ PHÂN ĐỊNH
Bước theo Thần Khí không chỉ là nhìn nhận Người như nguồn mạch sự sống của Hội thánh, nhưng còn là để Người hướng dẫn cách Hội thánh lắng nghe và phân định. Một Hội thánh hiệp hành không dừng lại ở việc trao đổi ý kiến, nhưng cùng nhau tìm kiếm điều Chúa đang nói với mình hôm nay.
1. Lắng nghe nhau để lắng nghe điều Thần Khí nói với Hội thánh
Trong sách Khải Huyền, lời mời gọi được lặp lại nhiều lần với các Hội thánh là: “Ai có tai thì hãy nghe điều Thần Khí nói với các Hội thánh” (Kh 2,7). Câu nói ấy không chỉ vang lên cho một cộng đoàn cụ thể trong quá khứ, nhưng vẫn là lời chất vấn đối với Hội thánh hôm nay. Hội thánh không chỉ cần những chương trình mục vụ, những cơ cấu tổ chức hay những hoạt động sinh động; Hội thánh còn cần khả năng lắng nghe điều Thần Khí đang nói qua Lời Chúa, qua đời sống Dân Chúa và qua những dấu chỉ của thời đại. Tài liệu Chung kết của Thượng Hội đồng 2024 cũng nhìn lại hành trình hiệp hành như một tiến trình “lắng nghe, cẩn thận lắng nghe” nhiều tiếng nói, để nhận ra điều “Thánh Thần nói với các Hội thánh”.[5]
Trong viễn tượng hiệp hành, lắng nghe không chỉ là một thái độ xã giao hay một phương pháp thu thập ý kiến. Lắng nghe là một hành vi thiêng liêng. Khi lắng nghe nhau trong đức tin, cộng đoàn không chỉ tiếp nhận thông tin, nhưng mở lòng để nhận ra tiếng nói của Thiên Chúa có thể vang lên qua những kinh nghiệm rất bình thường của con người: niềm vui và nỗi đau của các gia đình, thao thức của người trẻ, sự âm thầm của giáo dân, những khó khăn của người nghèo, những vết thương của người bị bỏ quên, và cả những câu hỏi của những người đang đứng bên lề đời sống Hội thánh.
Trong diễn văn khai mạc Thượng Hội đồng Giám mục lần thứ XVI, Đức Phanxicô nhấn mạnh rằng Thượng Hội đồng không phải là một nghị viện hay một cuộc thăm dò ý kiến, nhưng là một biến cố Hội thánh mà nhân vật chính là Chúa Thánh Thần. Cũng trong viễn tượng ấy, ngài mời gọi Hội thánh trở thành một Hội thánh biết lắng nghe: lắng nghe Thần Khí trong việc thờ phượng và cầu nguyện, đồng thời lắng nghe anh chị em mình.[6] Như vậy, lắng nghe trong tiến trình hiệp hành không dừng lại ở bình diện kỹ thuật, nhưng được đặt trong một kinh nghiệm đức tin: lắng nghe nhau để cùng lắng nghe điều Thần Khí đang nói với Hội thánh.
Lắng nghe như thế đòi hỏi sự khiêm tốn. Không ai có thể tự nhận mình đã nghe đủ, hiểu đủ và thấy hết mọi chiều kích của đời sống Hội thánh. Người mục tử cần lắng nghe đoàn chiên; người giáo dân cần lắng nghe nhau và lắng nghe các mục tử; các cộng đoàn cần lắng nghe những tiếng nói nhỏ bé, những kinh nghiệm âm thầm, những thao thức đôi khi chưa được diễn tả rõ ràng. Trong sự lắng nghe ấy, Hội thánh học cách bước ra khỏi thái độ tự đủ, để cùng nhau tìm kiếm điều Chúa đang mời gọi.
Tuy nhiên, lắng nghe trong Hội thánh không có nghĩa là mọi ý kiến đều tự động trở thành ý Chúa. Lắng nghe là bước đầu của một hành trình sâu hơn: cùng nhau đặt những điều đã nghe dưới ánh sáng Tin mừng, trong cầu nguyện và dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Nếu thiếu phân định, lắng nghe dễ trở thành một cuộc gom góp ý kiến; nhưng nếu thiếu lắng nghe, phân định có nguy cơ trở thành sự áp đặt của một số người nhân danh cộng đoàn.
Một Hội thánh biết lắng nghe Thần Khí sẽ không vội bịt tai trước những tiếng nói gây khó chịu, cũng không hấp tấp chạy theo mọi đòi hỏi nhất thời. Hội thánh ấy học cách ở lại trong cầu nguyện, trong đối thoại và trong sự kiên nhẫn của đức tin, để nhận ra đâu là tiếng gọi của Tin mừng, đâu là tiếng nói của Thần Khí, và đâu là những điều cần được thanh luyện trong đời sống cộng đoàn. Chính từ khả năng lắng nghe ấy, Hội thánh có thể bước vào phân định cộng đoàn một cách trưởng thành hơn.
2. Phân định cộng đoàn: tìm ý Chúa hơn là tìm phần thắng
Lắng nghe mở ra con đường phân định. Nếu lắng nghe giúp cộng đoàn đón nhận nhiều tiếng nói khác nhau, thì phân định giúp cộng đoàn cùng nhau tìm kiếm đâu là điều phù hợp với Tin mừng và với thánh ý Thiên Chúa. Trong tiến trình hiệp hành, phân định không nhằm làm cho một lập trường thắng thế, nhưng giúp cộng đoàn nhận ra hướng đi mà Thần Khí đang gợi mở.
Sách Công vụ Tông đồ cho thấy một mẫu mực quan trọng của phân định cộng đoàn. Khi Hội thánh sơ khai đối diện với vấn đề liên quan đến các tín hữu gốc dân ngoại, các Tông đồ và kỳ mục đã không giải quyết bằng một quyết định vội vàng. Họ lắng nghe, trao đổi, nhớ lại những gì Thiên Chúa đã thực hiện, rồi đi đến một xác tín chung: “Thánh Thần và chúng tôi quyết định…” (Cv 15,28). Cách diễn tả ấy rất đáng chú ý. Quyết định của Hội thánh không chỉ là kết quả của thảo luận nhân loại, nhưng là hoa trái của một tiến trình tìm kiếm ý Chúa dưới tác động của Thần Khí.
Trong bối cảnh ấy, phân định cộng đoàn không chỉ dựa trên kinh nghiệm mục vụ hay suy luận của một số cá nhân, nhưng gắn với đời sống đức tin của toàn thể Dân Chúa dưới tác động của Chúa Thánh Thần. Đức Phanxicô viết: “Thánh Thần hướng dẫn dân Chúa trong chân lý và dẫn dân Chúa đến ơn cứu độ. Để chia sẻ tình thương nhiệm mầu của mình, Thiên Chúa ban cho toàn thể các tín hữu một bản năng đức tin – sensus fidei – là khả năng giúp họ phân định rõ cái gì thực sự là của Thiên Chúa.”[7] Nhờ đó, Hội thánh phân định không bằng áp đặt hay gom góp ý kiến, nhưng bằng hành trình cùng nhận ra điều Thần Khí đang gợi mở.
Cùng hướng đó, Thượng Hội đồng 2024 nhắc rằng, nhờ Bí tích Rửa tội và việc xức dầu Thánh Thần, mọi tín hữu đều có cảm thức đức tin (sensus fidei), nhờ đó có khả năng nhận ra những gì phù hợp với chân lý Mặc khải trong sự hiệp thông của Hội thánh. Tuy nhiên, cảm thức ấy không được đồng hóa với công luận, nhưng luôn gắn với sự phân định của các mục tử.[8]
Trong bài giảng khai mạc tiến trình hiệp hành, Đức Phanxicô nhấn mạnh ba động từ đặc trưng của Thượng Hội đồng là gặp gỡ, lắng nghe và phân định. Ngài cũng gọi Thượng Hội đồng là một tiến trình phân định thiêng liêng và phân định Hội thánh, diễn ra trong thờ phượng, cầu nguyện và đối thoại với Lời Chúa, dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.[9] Như thế, phân định không phải là thao tác hành chính sau khi đã nghe ý kiến, nhưng là tiến trình thiêng liêng, trong đó Hội thánh đặt mình trước Lời Chúa và tác động của Thần Khí.
Phân định trong Thần Khí khác với tranh luận thuần túy. Nếu tranh luận dễ bị chi phối bởi nhu cầu bảo vệ ý riêng hay phần thắng, thì phân định đòi hỏi thái độ lắng nghe, cầu nguyện, để mình được chất vấn và đặt lợi ích của Tin mừng lên trên lợi ích riêng. Khi cộng đoàn phân định, câu hỏi chính không còn là “ai đúng, ai sai” theo nghĩa thắng bại, nhưng là điều gì giúp Hội thánh trung thành hơn với Đức Kitô, lớn lên trong đức tin, đức ái và sứ vụ.
Tin mừng Gioan cho thấy Chúa Thánh Thần là Đấng dẫn các môn đệ ‘tới sự thật toàn vẹn’ (Ga 16,13). Sự thật ấy không chỉ là một nội dung giáo lý được nắm giữ, nhưng là ánh sáng giúp Hội thánh bước đi trong những hoàn cảnh cụ thể của lịch sử.
Phân định cộng đoàn cũng đòi hỏi sự hoán cải. Người tham gia phân định cần sẵn sàng để ý riêng được thanh luyện, để những định kiến được soi sáng, và để những thao thức cá nhân được đặt trong ích chung của Hội thánh. Một cộng đoàn biết phân định không phải là cộng đoàn không có khác biệt, nhưng là cộng đoàn biết đưa khác biệt vào cầu nguyện, đối thoại và tìm kiếm ý Chúa.
Trong bối cảnh hôm nay, khi Hội thánh đang sống giữa nhiều biến chuyển của văn hóa, truyền thông, di dân, gia đình và người trẻ, phân định càng trở nên cần thiết. Không phải mọi điều mới đều tốt, nhưng cũng không phải mọi điều quen thuộc đều tự động trung thành với Tin mừng.Vì thế, Hội thánh cần để Thần Khí soi sáng, hầu biết giữ gìn điều cốt yếu, canh tân điều cần đổi mới và nhận ra những nẻo đường Tin mừng trong thời đại này.
3. Đối thoại trong Thần Khí: một lối sống hiệp hành
Từ việc lắng nghe và phân định, Hội thánh được mời gọi bước vào một thực hành cụ thể: đối thoại trong Thần Khí. Đây không chỉ là kỹ thuật điều hành các cuộc họp, nhưng là một lối gặp gỡ trong đức tin.
Theo Tài liệu Chung kết của Thượng Hội đồng 2024, đối thoại trong Thần Khí là một công cụ hữu hiệu giúp cộng đoàn lắng nghe và phân định. Đây không chỉ là một cuộc trao đổi thông thường, nhưng là kinh nghiệm chia sẻ trong ánh sáng đức tin, nhằm tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa trong bầu khí Tin mừng.[10] Điều quan trọng không phải là ý kiến nào chiếm ưu thế, nhưng là cộng đoàn có thật sự để Chúa Thánh Thần mở lòng, soi sáng và dẫn dắt hay không.
Trong đối thoại trong Thần Khí, lời nói cần được thanh luyện khỏi thái độ áp đặt, phòng thủ hay tìm cách thắng thế. Người tham gia không nói để bảo vệ cái tôi, nhưng để góp phần vào việc tìm kiếm ích chung của Hội thánh. Thánh Phaolô mời gọi các tín hữu “sống theo sự thật và trong tình bác ái” (Ep 4,15). Đây cũng là thái độ nền tảng của mọi cuộc đối thoại mang tính hiệp hành: sự thật không bị che giấu vì sợ mất lòng, nhưng cũng không được trình bày bằng cách làm tổn thương người khác; bác ái không làm cho cộng đoàn né tránh những vấn đề khó, nhưng giúp mọi người đối diện với chúng trong tinh thần Tin mừng.
Đối thoại trong Thần Khí cũng cần đến thinh lặng. Thinh lặng không phải là khoảng trống vô nghĩa giữa các lời phát biểu, nhưng là không gian để Lời Chúa và những thao thức được chia sẻ có thể lắng xuống trong lòng cộng đoàn. Nhờ đó, mỗi người có thể bước ra khỏi phản ứng vội vàng, bớt bám chặt vào ý riêng, và học nhận ra những chuyển động âm thầm của Thần Khí. Một cộng đoàn biết thinh lặng trước Chúa sẽ dễ tránh được lối đối thoại ồn ào nhưng thiếu chiều sâu, nhiều lời nhưng ít hoán cải.
Nhờ đó, đối thoại trong Thần Khí giúp Hội thánh tránh hai nguy cơ: độc thoại áp đặt và thỏa hiệp hời hợt. Đối thoại đích thực không xóa bỏ khác biệt, nhưng đặt các khác biệt trong tương quan với Chúa, với Tin mừng và với sứ mạng chung, để cộng đoàn cùng lớn lên trong hiệp thông.
Từ đây, đối thoại trong Thần Khí trở thành một lối thực hành hiệp hành rất cụ thể. Tài liệu Chung kết Thượng Hội đồng 2024 diễn tả tính hiệp hành như hành trình cùng bước đi với Chúa Kitô và hướng về Nước Thiên Chúa, trong sự gắn kết với toàn thể nhân loại và được định hướng bởi sứ mạng. Hành trình ấy bao gồm việc quy tụ, lắng nghe, đối thoại, cùng nhau phân định, hình thành sự đồng thuận và đi tới quyết định trong tinh thần đồng trách nhiệm có phân biệt.[11] Vì thế, đối thoại trong Thần Khí không dừng lại ở việc nói với nhau, nhưng chuẩn bị cho Hội thánh sống hiệp thông sâu xa hơn và lên đường thi hành sứ vụ cách trung thành hơn.
Như thế, lắng nghe, phân định và đối thoại trong Thần Khí không chỉ là những thực hành của một tiến trình hiệp hành, nhưng là thái độ cần được nuôi dưỡng trong đời sống Hội thánh. Khi đó, hiệp hành trở thành kinh nghiệm sống động của Dân Chúa trên đường bước theo Thần Khí, để sống hiệp thông và cùng nhau thi hành sứ vụ.
III. THẦN KHÍ THÚC ĐẨY HỘI THÁNH SỐNG HIỆP THÔNG VÀ THI HÀNH SỨ VỤ
Trong hành trình hiệp hành, Hội thánh không chỉ được mời gọi cùng nhau bước đi, nhưng còn được mời gọi nhận ra Đấng đang làm cho cuộc bước đi ấy có sự sống từ bên trong. Đó là Chúa Thánh Thần, Đấng quy tụ Dân Thiên Chúa trong một thân thể duy nhất, khơi dậy nhiều đặc sủng khác nhau, và thúc đẩy Hội thánh ra đi thi hành sứ vụ. Khi được đặt trong tác động của Thần Khí, hiệp hành không còn là một phương pháp tổ chức hay khẩu hiệu mục vụ, nhưng trở thành lối sống của Hội thánh: lắng nghe, phân định, tham gia và cùng nhau lên đường loan báo Tin mừng.
1. Nhiều đặc sủng, cùng một Thần Khí
Thánh Phaolô khi viết cho cộng đoàn Côrintô đã nhắc rằng: “Có nhiều đặc sủng khác nhau, nhưng chỉ có một Thần Khí” (1Cr 12,4). Câu nói ấy giúp hiểu nền tảng sâu xa của một Hội thánh hiệp hành. Chúa Thánh Thần không làm cho Hội thánh trở thành một cộng đoàn đồng dạng, nơi mọi người phải giống nhau trong vai trò, kinh nghiệm và cách phục vụ. Trái lại, Người khơi dậy trong Hội thánh nhiều ơn gọi, nhiều bậc sống, nhiều đặc sủng và nhiều tác vụ khác nhau, nhưng tất cả đều quy hướng về một thân thể duy nhất là Thân Mình Đức Kitô.
Sự đa dạng này không phải là mối đe dọa cho hiệp nhất, nhưng là dấu chỉ sự phong phú của ân sủng. Trong thân thể Hội thánh, giáo sĩ, tu sĩ, giáo dân, người trẻ, phụ nữ, người nghèo, những người bé nhỏ và cả những người thường bị xem là ở bên lề xã hội đều có chỗ đứng, phẩm giá và phần đóng góp riêng. Không ai là thừa trong Thân Mình Đức Kitô. Mỗi người, nhờ Bí tích Rửa tội, được tham dự vào phẩm giá chung của Dân Thiên Chúa và được mời gọi đóng góp vào đời sống cũng như sứ mạng của Hội thánh theo ơn gọi và khả năng Chúa ban. Công đồng Vaticanô II cũng nhấn mạnh rằng Chúa Thánh Thần không chỉ thánh hóa và hướng dẫn Dân Thiên Chúa bằng các bí tích, các chức vụ và các nhân đức, nhưng còn ban phát những ân sủng đặc biệt cho mọi cấp bậc các tín hữu, để họ góp phần canh tân, xây dựng và phát triển Hội thánh.[12]
Vì thế, Hội thánh hiệp hành là Hội thánh biết nhận ra và trân trọng các đặc sủng. Đặc sủng không được ban để khẳng định cá nhân, củng cố quyền lực hay tạo nên những nhóm riêng biệt khép kín. Đặc sủng được ban để phục vụ ích chung. Tài liệu Chung kết của Thượng Hội đồng Giám mục lần thứ XVI cũng nhắc lại rằng Chúa Thánh Thần không ngừng gợi lên trong Dân Thiên Chúa nhiều đặc sủng và tác vụ khác nhau, đồng thời mời gọi mở rộng sự tham gia và thực thi tính đồng trách nhiệm có phân biệt của tất cả những người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội, nam cũng như nữ.[13]
Chính Chúa Thánh Thần là Đấng làm nên sự hòa hợp ấy. Người không xóa bỏ những khác biệt chính đáng, nhưng quy tụ chúng trong một sự hiệp nhất sâu xa hơn. Như thế, hiệp hành không có nghĩa là mọi người đều làm cùng một việc, nói cùng một giọng, hay suy nghĩ theo một khuôn mẫu duy nhất. Hiệp hành là cùng lắng nghe Thần Khí, cùng nhận ra phần đóng góp của nhau và cùng phục vụ sứ mạng chung của Hội thánh.
2. Hiệp thông không khép kín, nhưng mở ra sứ vụ
Tuy nhiên, hiệp thông trong Hội thánh không bao giờ là một sự khép kín nội bộ. Hội thánh không được Chúa Thánh Thần quy tụ để chỉ giữ lấy sự ấm áp cho riêng mình, nhưng để được sai đi. Ngay từ buổi đầu, cộng đoàn các môn đệ được Thần Khí thúc đẩy đã không ở lại mãi trong Nhà Tiệc ly. Sau khi lãnh nhận Thánh Thần, các ông đã mở cửa, ra đi và làm chứng cho Đức Kitô Phục Sinh giữa lòng thế giới.
Sách Công vụ Tông đồ cho thấy rất rõ năng động này. Khi cộng đoàn Antiôkia đang thờ phượng Chúa và ăn chay, Chúa Thánh Thần phán: “Hãy dành riêng Banaba và Saolô cho Ta, để lo công việc Ta đã kêu gọi hai người ấy làm” (Cv 13,2). Chính trong bầu khí cầu nguyện và hiệp thông, Hội thánh nhận ra lời mời gọi lên đường. Như vậy, hiệp thông không đối nghịch với sứ vụ; trái lại, hiệp thông là môi trường trong đó sứ vụ được phân định, được nuôi dưỡng và được sai đi.
Cũng theo Tài liệu Chung kết của Thượng Hội đồng Giám mục lần thứ XVI, tính hiệp hành tự nó không phải là mục đích, nhưng nhắm đến sứ mạng mà Đức Kitô ủy thác cho Hội thánh trong Chúa Thánh Thần.[14] Điều đó rất quan trọng. Nếu hiệp hành chỉ dừng lại ở việc tổ chức những cuộc gặp gỡ, tham khảo ý kiến hoặc đối thoại nội bộ, thì hiệp hành chưa đi đến cùng đích của mình. Hội thánh cùng nhau bước đi, lắng nghe và phân định là để nhận ra con đường phục vụ Tin mừng trong hoàn cảnh cụ thể của con người hôm nay.
Sứ mạng thừa sai của Hội thánh không chỉ là rao giảng bằng lời nói, nhưng còn là hiện diện, phục vụ, chữa lành và nâng đỡ. Công đồng Vaticanô II khẳng định rằng tự bản tính, Hội thánh lữ hành là truyền giáo, vì bắt nguồn từ việc Chúa Con và Chúa Thánh Thần được sai đến theo ý định của Chúa Cha.[15] Vì thế, Hội thánh được sai đến với người nghèo, người bị bỏ rơi, người trẻ đang mất phương hướng, các gia đình bị tổn thương, những người di dân, những người đau khổ, và cả những người chưa nhận biết Đức Kitô. Trong cùng một hướng đó, Tông huấn Evangelii Gaudium mời gọi toàn thể Hội thánh “đi ra”, vượt khỏi sự tiện nghi quen thuộc để đến với những vùng ngoại biên đang cần ánh sáng Tin mừng.[16]
Bởi đó, hiệp thông và sứ vụ luôn gắn bó với nhau. Hiệp thông mà không mở ra sứ vụ dễ trở thành khép kín. Sứ vụ mà không phát xuất từ hiệp thông dễ trở thành hoạt động đơn độc hoặc thuần túy nhân sự. Chỉ khi được Thần Khí hướng dẫn, Hội thánh mới có thể ở lại trong sự hiệp nhất mà vẫn can đảm lên đường; gìn giữ căn tính của mình mà vẫn mở ra với thế giới; trung thành với Tin mừng mà vẫn biết tìm những lối diễn tả mới cho con người hôm nay.
3. Từ định hướng hiệp hành đến thực hành thừa sai tại Việt Nam
Những định hướng trên cần được cụ thể hóa trong đời sống Hội thánh tại Việt Nam. Hiệp hành không thể chỉ là một ý niệm thần học hay khẩu hiệu mục vụ, nhưng phải trở thành lối sống trong các giáo phận, giáo xứ, cộng đoàn tu trì, hội đoàn, gia đình và từng người tín hữu.
Từ định hướng của Tài liệu Chung kết, tiến trình hiệp hành không kết thúc với khóa họp cuối cùng, nhưng bước vào giai đoạn thực hiện nơi các Hội thánh địa phương. Đồng thời, văn kiện cũng khẳng định rằng tính hiệp hành không phải là mục đích tự thân, nhưng hướng đến sứ mạng Đức Kitô ủy thác cho Hội thánh trong Chúa Thánh Thần.[17] Chính trong đời sống cụ thể ấy, Hội thánh tại Việt Nam được mời gọi sống tinh thần hiệp thông, tham gia và sứ vụ dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.
Trong Thư Chung năm 2022 về Hội thánh hiệp hành, Hội đồng Giám mục Việt Nam đã đề ra lộ trình mục vụ ba năm: năm 2023 củng cố sự hiệp thông, năm 2024 thúc đẩy sự tham gia vào đời sống Hội thánh, và năm 2025 cùng nhau loan báo Tin mừng.[18]Như thế, Hội thánh tại Việt Nam không chỉ được mời gọi củng cố sự hiệp nhất nội bộ, nhưng còn giúp mọi thành phần Dân Chúa chủ động tham gia, để cùng nhau lên đường loan báo Tin mừng.
Trước hết, thực hành hiệp hành tại Việt Nam đòi hỏi xây dựng một văn hóa lắng nghe trong các cộng đoàn. Lắng nghe không chỉ là kỹ năng giao tiếp, nhưng là thái độ thiêng liêng: tin rằng Chúa Thánh Thần có thể nói qua Lời Chúa, giáo huấn của Hội thánh, các mục tử, và cả kinh nghiệm đức tin của giáo dân, người trẻ, người nghèo, các gia đình cũng như những người đang mang nhiều vết thương. Khi được lắng nghe trong phẩm giá của mình, mọi thành phần Dân Chúa sẽ dễ vượt qua não trạng thụ động, để cùng tham gia vào đời sống và sứ vụ chung của Hội thánh.
Kế đến, hiệp hành đòi hỏi việc đào tạo người tín hữu biết tham gia và phân định. Thư mục vụ về Hội thánh tham gia của Hội đồng Giám mục Việt Nam nhắc rằng, tham gia là một trong ba yếu tố căn bản của Hội thánh hiệp hành, trong đó mọi người đều bình đẳng, cộng tác tùy theo ơn gọi của mình và phục vụ lẫn nhau qua các ân huệ đã lãnh nhận từ Chúa Thánh Thần.[19] Điều này mời gọi các giáo xứ và cộng đoàn không chỉ kêu gọi giáo dân “giúp việc”, nhưng còn giúp họ hiểu đúng về ơn gọi, vai trò và trách nhiệm của mình trong Hội thánh.Vì thế, các sinh hoạt mục vụ cần quan tâm hơn đến việc đào tạo đời sống nội tâm, khả năng đối thoại, tinh thần trách nhiệm và năng lực phân định, để các đặc sủng được nhận ra, hướng dẫn và đặt vào sứ mạng chung.
Thư mục vụ 2025 của Hội đồng Giám mục Việt Nam với chủ đề “Cùng nhau loan báo Tin mừng” giúp định hướng rõ hơn cho bước đi thừa sai của Hội thánh tại Việt Nam. Văn kiện này nhắc lại lệnh truyền của Đức Kitô: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” (Mt 28,19), đồng thời khẳng định rằng năm 2025 là cơ hội quan trọng để cụ thể hóa mô hình hiệp hành: hiệp thông, tham gia và sứ vụ.[20]
Thư Chung cũng gợi ra nhiều hướng thực hành cụ thể: loan báo Tin mừng từ gia đình, sử dụng truyền thông kỹ thuật số cách sáng tạo và khôn ngoan, khơi dậy ý thức truyền giáo nơi các cộng đoàn di dân, và chia sẻ ơn gọi thừa sai giữa các Hội thánh địa phương.[21]Những hướng thực hành ấy cho thấy việc loan báo Tin mừng không phải là hoạt động bên ngoài đời sống Hội thánh, nhưng là hoa trái của một Hội thánh biết sống hiệp thông, tham gia và lên đường.
Hiệp hành tại Việt Nam không thể tách khỏi đời sống thừa sai trong những thực tại rất đời thường. Người Kitô hữu sống tinh thần môn đệ thừa sai không chỉ qua những chương trình lớn, nhưng còn bằng sự trung thực trong công việc, tử tế trong tương quan, tha thứ trong gia đình, trách nhiệm trong cộng đồng, hiện diện nhân hậu trên mạng xã hội và quan tâm đến những người bị tổn thương hoặc bị lãng quên. Khi biết lắng nghe người yếu thế, đồng hành với người trẻ, nâng đỡ các gia đình khó khăn, đón nhận người di dân và phục vụ xã hội bằng tinh thần Tin mừng, cộng đoàn ấy đang sống hiệp hành trong sứ vụ.
Như vậy, từ Thượng Hội đồng của Hội thánh hoàn vũ đến định hướng mục vụ của Hội thánh tại Việt Nam, có thể thấy một lời mời gọi chung: Hội thánh cùng nhau bước đi để cùng nhau loan báo Tin mừng. Chúa Thánh Thần, Đấng đã quy tụ các môn đệ trong Nhà Tiệc ly và sai họ ra đi làm chứng cho Đức Kitô Phục Sinh, vẫn tiếp tục thúc đẩy Hội thánh tại Việt Nam sống hiệp thông, tham gia và sứ vụgiữa lòng quê hương hôm nay.
THAY LỜI KẾT: CÙNG THẦN KHÍ BƯỚC ĐI TRONG HY VỌNG
Hành trình hiệp hành của Hội thánh không bắt đầu từ một chiến lược mục vụ, nhưng từ chính kinh nghiệm gặp gỡ Đấng Phục Sinh. Trong Nhà Tiệc ly, các môn đệ đã từng sợ hãi, khép kín và hoang mang. Nhưng khi Chúa Phục Sinh hiện đến, ban bình an và trao Thánh Thần, cộng đoàn nhỏ bé ấy được biến đổi thành những chứng nhân can đảm của Tin mừng. Từ đó, Hội thánh không còn bước đi một mình, nhưng bước đi trong hơi thở của Thần Khí.
Bởi vậy, nói đến hiệp hành là nói đến một Hội thánh biết lắng nghe Thần Khí, biết lắng nghe Lời Chúa và biết lắng nghe nhau. Đó là Hội thánh không sợ sự khác biệt, vì tin rằng Chúa Thánh Thần có thể làm nên sự hòa hợp từ nhiều đặc sủng, nhiều ơn gọi và nhiều cách phục vụ khác nhau. Đó cũng là Hội thánh không khép mình trong sự an toàn nội bộ, nhưng để cho hiệp thông mở ra thành sứ vụ, để cùng nhau loan báo Tin mừng cho con người hôm nay.
Trong bối cảnh Hội thánh tại Việt Nam, lời mời gọi ấy trở nên rất cụ thể. Hiệp hành không chỉ là một định hướng của Hội thánh hoàn vũ, nhưng còn là con đường mục vụ cần được sống trong từng giáo phận, giáo xứ, cộng đoàn, gia đình và từng người Kitô hữu. Khi mỗi người biết sống phẩm giá của người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội, biết tham gia vào đời sống Hội thánh, biết làm chứng cho Tin mừng trong môi trường sống của mình, thì Hội thánh thật sự trở thành một cộng đoàn hiệp hành thừa sai.
Xin Chúa Thánh Thần, Đấng đã quy tụ các môn đệ trong Nhà Tiệc ly và sai họ ra đi đến tận cùng trái đất, tiếp tục hướng dẫn Hội thánh hôm nay. Xin Người dạy chúng ta biết lắng nghe với lòng khiêm tốn, phân định với sự khôn ngoan, tham gia trong tinh thần trách nhiệm và lên đường với trái tim thừa sai. Nhờ đó, Hội thánh có thể trở nên dấu chỉ của hiệp thông, niềm hy vọng và ánh sáng Tin mừng giữa lòng thế giới hôm nay.
Trích Bản tin Hiệp Thông / HĐGMVN, Số 154 (tháng 7 & 8 năm 2026)
Nguồn: hdgmvietnam.com
[1] Công đồng Vaticanô II, 1964, Hiến chế tín lý về Hội thánh – Lumen Gentium, số 4.
[3] Đức Lêô XIII, 1897, Thông điệp Divinum Illud Munus – Về sự hiện diện và quyền năng huyền diệu của Chúa Thánh Thần, số 7.
[4] X. Công đồng Vaticanô II, 1964, Hiến chế tín lý về Hội thánh – Lumen Gentium, số 4.
[5] X. Thượng Hội đồng Giám mục, 2024, Tài liệu Chung kết Đại hội Thường lệ lần thứ XVI của Thượng Hội đồng Giám mục: Hướng đến một Hội thánh hiệp hành: hiệp thông, tham gia, sứ vụ, số 3.
[6] X. Đức Phanxicô, 2021, Diễn văn khai mạc Thượng Hội đồng Giám mục lần thứ XVI, Đại hội Thường lệ, chủ đề Vì một Hội thánh hiệp hành: hiệp thông, tham gia và sứ vụ, Hội trường Thượng Hội đồng mới, ngày 09/10/2021, https://www.vatican.va/content/francesco/en/speeches/2021/october/documents/20211009-apertura-camminosinodale.html, truy cập ngày 18/05/2026.
[7] Đức Phanxicô, 2013, Tông huấn Evangelii Gaudium – Niềm vui Tin mừng, số 119.
[8] X. Thượng Hội đồng Giám mục, 2024, Tài liệu Chung kết Đại hội Thường lệ lần thứ XVI của Thượng Hội đồng Giám mục: Hướng đến một Hội thánh hiệp hành: hiệp thông, tham gia, sứ vụ, số 22.
[9] X. Đức Phanxicô, 2021, Bài giảng Thánh lễ khai mạc tiến trình Thượng Hội đồng Giám mục lần thứ XVI, Đại hội Thường lệ, chủ đề Vì một Hội thánh hiệp hành: hiệp thông, tham gia và sứ vụ, Đền thờ Thánh Phêrô, ngày 10/10/2021, https://www.vatican.va/content/francesco/en/homilies/2021/documents/20211010-omelia-sinodo-vescovi.html, truy cập ngày 18/05/2026.
[10] X. Thượng Hội đồng Giám mục, 2024, Tài liệu Chung kết Đại hội Thường lệ lần thứ XVI của Thượng Hội đồng Giám mục: Hướng đến một Hội thánh hiệp hành: hiệp thông, tham gia, sứ vụ, số 45.
[11] X. Thượng Hội đồng Giám mục, 2024, Tài liệu Chung kết Đại hội Thường lệ lần thứ XVI của Thượng Hội đồng Giám mục: Hướng đến một Hội thánh hiệp hành: hiệp thông, tham gia, sứ vụ, số 28.
[12] X. Công đồng Vaticanô II, 1964, Hiến chế tín lý về Hội thánh – Lumen Gentium, số 12.
[13] X. Thượng Hội đồng Giám mục, 2024, Tài liệu Chung kết Đại hội Thường lệ lần thứ XVI của Thượng Hội đồng Giám mục: Hướng đến một Hội thánh hiệp hành: hiệp thông, tham gia, sứ vụ, số 36.
[14] X. Thượng Hội đồng Giám mục, 2024, Tài liệu Chung kết Đại hội Thường lệ lần thứ XVI của Thượng Hội đồng Giám mục: Hướng đến một Hội thánh hiệp hành: hiệp thông, tham gia, sứ vụ, số 32.
[15] X. Công đồng Vaticanô II, 1965, Sắc lệnh về hoạt động truyền giáo của Hội thánh – Ad Gentes, số 2.
[16] X. Đức Phanxicô, 2013, Tông huấn Evangelii Gaudium – Niềm vui Tin mừng, số 20 và 24.
[17] X. Thượng Hội đồng Giám mục, 2024, Tài liệu Chung kết Đại hội Thường lệ lần thứ XVI của Thượng Hội đồng Giám mục: Hướng đến một Hội thánh hiệp hành: hiệp thông, tham gia, sứ vụ, số 9, 11 và 32.
[18] X. Hội đồng Giám mục Việt Nam, 2022, Thư Chung gửi Cộng đoàn Dân Chúa về Hội thánh hiệp hành, số 4.
[19] X. Hội đồng Giám mục Việt Nam, 2023, Thư mục vụ gửi Cộng đồng Dân Chúa về Hội thánh tham gia, số 1 và 3.
[20] X. Hội đồng Giám mục Việt Nam, 2024, Thư mục vụ năm 2025 gửi Cộng đồng Dân Chúa: Cùng nhau loan báo Tin mừng, phần mở đầu.
[21] X. Hội đồng Giám mục Việt Nam, 2024, Thư mục vụ năm 2025 gửi Cộng đồng Dân Chúa: Cùng nhau loan báo Tin mừng, các mục 2, 3, 4 và 5.
