Header

Cuộc đời Sigrid Undset: từ nữ văn sĩ đạt giải Nobel đến tiến trình mở án phong chân phước

Vatican News đưa tin về tiến trình mở án phong chân phước cho nữ văn sĩ Nobel Sigrid Undset, do Đức Giám mục Hansen chủ trì. Bà được tôn vinh vì chứng tá đức tin Kitô giáo, đời sống nhân đức và sự bảo vệ can đảm cho phẩm giá con người giữa những biến động lịch sử. Hành trình này khẳng định vai trò của bà trong việc nối kết văn hóa Na Uy với di sản Công giáo và đấu tranh chống chủ nghĩa Quốc xã.

TIN GIÁO HỘI HOÀN VŨ

CUỘC ĐỜI SIGRID UNDSET: TỪ NỮ VĂN SĨ ĐẠT GIẢI NOBEL

ĐẾN TIẾN TRÌNH MỞ ÁN PHONG CHÂN PHƯỚC


Từ một người phụ nữ có cuộc đời khá phức tạp, nữ văn sĩ Sigrid Undset đã trở thành người Công giáo, thành viên Dòng Ba Đa Minh, người tận tụy với người nghèo và con gái khuyết tật, mạnh mẽ bảo vệ sự sống và chống chủ nghĩa Quốc xã. Đức Cha Hansen nhận thấy nơi bà một chứng tá đặc biệt về hành trình hoán cải và nên thánh giữa đời thường. Trong bài giảng, ngài nói: “Đối với chúng ta, bà còn hơn cả một nhà văn và một người đoạt giải Nobel. Bà là mẫu gương của đức tin Kitô giáo, của một đời sống được sống trong nhân đức và của việc tìm kiếm sự thánh thiện”.

Nếu được chính thức mở vào mùa thu năm nay như dự kiến, tiến trình này sẽ đưa một trong những nhân vật văn hóa nổi tiếng nhất của Na Uy vào một hành trình hoàn toàn khác: từ một nữ văn sĩ được thế giới biết đến vì những tác phẩm văn học lớn, trở thành một người được Giáo hội nghiên cứu về đời sống nhân đức và danh tiếng thánh thiện.

Một cuộc đời không đơn giản

Bà Sigrid Undset sinh ngày 20 tháng 5 năm 1882 tại Kalundborg, Đan Mạch, trong một gia đình có nguồn gốc Na Uy. Cha bà là Ingvald Martin Undset, một nhà khảo cổ học chuyên nghiên cứu thời kỳ đồ sắt ở Bắc Âu. Khi bà mới lên hai tuổi, gia đình chuyển về Kristiania, nay là Oslo. Chính môi trường gia đình và sự nghiệp của người cha đã giúp bà sớm làm quen với lịch sử, văn hóa và quá khứ của vùng Scandinavia.

Tuổi trẻ của bà không phải là câu chuyện của một người phụ nữ ngay từ đầu đã sống một đời sống Kitô giáo mẫu mực. Bà lớn lên trong môi trường Kitô giáo Luther nhưng bản thân không đặc biệt sùng đạo. Năm 17 tuổi, bà bắt đầu làm việc tại một văn phòng và tiếp tục công việc này trong khoảng mười năm. Bà viết văn vào ban đêm. Hai tác phẩm đầu tiên của bà được xuất bản năm 1907 và 1908.

Cuộc đời riêng của bà cũng đầy những khúc quanh. Bà kết hôn với họa sĩ Anders Castus Svarstad và có ba người con. Một trong những người con của bà là một bé gái khuyết tật. Cuộc hôn nhân gặp nhiều khó khăn và hai người ly thân năm 1919. Khi bà gia nhập Giáo hội Công giáo năm 1924, cuộc hôn nhân được giải theo giáo luật vì ông Svarstad trước đó đã từng kết hôn và người vợ trước vẫn còn sống.

Chính những hoàn cảnh ấy làm cho cuộc đời của bà trở nên đặc biệt đối với Đức cha Hansen. Ngài không trình bày bà như một con người chưa bao giờ sai lầm hay chưa bao giờ trải qua khủng hoảng. Trái lại, điều gây ấn tượng nơi bà là cách bà đối diện với những yếu đuối, những lựa chọn sai lầm và những đau khổ của mình, rồi từng bước để cho đức tin biến đổi cuộc đời.

Đức cha Hansen nhận xét: “Cuộc đời bà phức tạp. Bà sống trong những thời kỳ đầy biến động, và một phần cuộc đời bà cũng đầy biến động”. Nhưng từ khi bà trở thành người Công giáo, bà sống một đời sống hướng đến việc thực hành các nhân đức một cách anh hùng – điều mà Giáo hội phải nghiên cứu trong bất kỳ án phong thánh nào.

Từ văn chương đến đức tin

Bà Undset được biết đến nhiều nhất qua bộ ba tiểu thuyết Kristin Lavransdatter, xuất bản trong các năm 1920-1922. Tác phẩm lấy bối cảnh Na Uy thời Trung cổ, kể câu chuyện của Kristin, một người phụ nữ phải đối diện với tình yêu, hôn nhân, gia đình, tội lỗi, đau khổ, trách nhiệm và đức tin.

Năm 1928, bà được trao giải Nobel Văn học “chủ yếu vì những mô tả đầy sức mạnh về đời sống miền Bắc trong thời Trung cổ”. Nhưng chính trong những tác phẩm ấy, theo Đức cha Hansen, có một điều vượt lên trên giá trị văn chương thuần túy: đức tin không phải là một yếu tố được thêm vào đời sống nhân vật như một phần phụ. Đức tin hiện diện trong toàn bộ đời sống. Nhà thờ, tiếng chuông, các cuộc rước, các Thánh lễ, những lời cầu nguyện và các nhân vật tìm đến Giáo hội đều nằm trong cùng một thế giới với những cuộc tranh chấp gia đình, tình yêu, dục vọng, tội lỗi, nghèo đói, bệnh tật và cái chết.

Đó cũng là điều Đức cha Hansen nhận ra khi đọc lại Kristin Lavransdatter nhiều năm sau, với tư cách một linh mục Công giáo. Khi còn là học sinh trung học cơ sở, ngài từng đọc tác phẩm nhưng không đặc biệt chú ý. Về sau, khi trở lại với bộ tiểu thuyết, ngài nhận ra “sự đan xen giữa đức tính nhân bản và đức tin” nơi tác phẩm. Đối với vị Giám mục Oslo, đây chính là một trong những đóng góp quan trọng nhất của bà Undset: bà có khả năng trình bày những chủ đề lớn của đời sống thiêng liêng qua những con người rất thật. Nhân vật của bà không phải là những con người sống trong một thế giới lý tưởng. Họ phạm sai lầm, yêu thương, ghen tuông, đau khổ, thất vọng và phải trả giá cho những lựa chọn của mình. Nhưng chính trong thế giới ấy, đức tin trở thành nơi họ tìm thấy ý nghĩa, sự tha thứ và sức mạnh để tiếp tục.

Vì thế, văn chương của Undset có một chiều kích truyền giáo. Đức cha Hansen cho rằng bà có “khả năng trình bày những chủ đề tâm linh lớn, kết nối chúng với những cuộc đời thực tế”.

Một người Công giáo giữa xã hội Luther

Bà Undset được đón nhận vào Giáo hội Công giáo ngày 1 tháng 11 năm 1924 tại nhà nguyện thánh Torfinn ở Hamar. Bốn năm sau, năm 1928, bà gia nhập Dòng Ba Đa Minh, tiếp nhận linh đạo Đa Minh trong khi vẫn tiếp tục đời sống và ơn gọi của một nhà văn. Điều này càng đáng chú ý vì vào thời điểm ấy, người Công giáo là một thiểu số rất nhỏ tại Na Uy. Đất nước này mang đậm truyền thống Luther và vẫn còn những thành kiến chống Công giáo. Khi đó bà đã là một nhân vật công chúng. Việc một nữ văn sĩ nổi tiếng công khai trở thành người Công giáo khiến bà trở thành đối tượng của sự chế giễu và chống đối. Nhưng bà không che giấu đức tin của mình.

Đức cha Hansen gọi đó là một sự “bảo vệ can đảm đối với Công giáo”, cho thấy sự tận tâm của bà đối với sự thật và công lý. Từ một người mới trở lại đạo, bà dần trở thành một tiếng nói công khai bảo vệ Giáo hội, truyền thống Kitô giáo và di sản Công giáo của Na Uy.

Đối với một quốc gia hiện đại thường nhìn quá khứ Công giáo như một phần xa xôi của lịch sử, những tác phẩm của bà cũng góp phần khẳng định rằng Kitô giáo không phải là một yếu tố ngoại lai đối với văn hóa Na Uy. Trái lại, nó có những cội rễ sâu xa trong lịch sử đất nước. Đây là một trong những lý do Đức cha Hansen đánh giá cao tác phẩm Saga of Saints, trong đó bà viết về các vị thánh thời Trung cổ Na Uy. Qua đó, bà giúp các tín hữu Công giáo ngày nay khám phá lại nguồn gốc Kitô giáo của đất nước mình.

Bảo vệ sự sống và phẩm giá con người

Một trong những yếu tố quan trọng trong việc Đức cha Hansen xem xét khả năng mở án phong chân phước cho bà Undset là sự quan tâm cụ thể của bà đối với người nghèo, gia đình, người khuyết tật và sự sống con người. Chính kinh nghiệm chăm sóc người con gái khuyết tật giúp bà có một cái nhìn đặc biệt về phẩm giá con người. Đức cha Hansen cho rằng trong sự tận tụy đối với con gái, trong sự quan tâm đến những người nghèo và trong việc bảo vệ sự sống, bà đã trở thành một tiếng nói cho quan niệm Kitô giáo về con người.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh châu Âu đầu thế kỷ XX, khi các tư tưởng ưu sinh và những quan niệm phân loại con người theo giá trị sinh học ngày càng phổ biến. Bà mạnh mẽ phản đối chủ nghĩa ưu sinh, chủ nghĩa Quốc xã và những hình thức coi thường phẩm giá con người. Theo Đức cha Hansen, những tư tưởng đã đạt đến cực điểm trong chủ nghĩa Quốc xã không phải xuất hiện từ hư không, nhưng đã có những mầm mống trong xã hội châu Âu đương thời. Bà đã chọn cách hiểu của Kitô giáo về con người: mỗi con người đều có phẩm giá, không phụ thuộc vào sức khỏe, khả năng, chủng tộc hay hoàn cảnh.

Tiếng nói chống chủ nghĩa Quốc xã

Khi Thế chiến thứ hai bùng nổ và Đức Quốc xã xâm chiếm Na Uy năm 1940, bà Undset không giữ im lặng. Các tác phẩm của bà bị Đức Quốc xã đốt vì lập trường chống chủ nghĩa Quốc xã, chống chủ nghĩa ưu sinh và chống việc đàn áp người Do Thái. Con trai cả của bà, Anders, tử trận khi chiến đấu chống quân Đức. Bản thân bà phải rời Na Uy, trước hết sang Thụy Điển rồi đến Hoa Kỳ. Tại Hoa Kỳ, bà tiếp tục công khai vận động cho cuộc kháng chiến của Na Uy và cho tự do của quê hương. Như vậy, lòng yêu nước của bà không tách khỏi đức tin. Đối với bà, chống lại một chế độ chà đạp phẩm giá con người cũng là bảo vệ chân lý về con người.

Sau chiến tranh, bà trở về Na Uy năm 1945. Bà qua đời tại Lillehammer ngày 10 tháng 6 năm 1949. Sau những đóng góp văn học và yêu nước trong chiến tranh, bà được trao Huân chương Đại Thánh giá Thánh Olav, một trong những vinh dự cao quý của Na Uy.

Một cuộc hoán cải vẫn tiếp tục

Có lẽ điểm đặc biệt nhất trong cách Đức cha Hansen nhìn bà Undset chính là ở chỗ ngài không tìm kiếm nơi bà một hình ảnh “hoàn hảo” theo nghĩa không bao giờ yếu đuối. Bà từng viết về chính mình với một sự thẳng thắn đáng chú ý. Sau khi trở thành người Công giáo, bà từng tưởng rằng mình sẽ lập tức trở thành “một vị thánh hoàn hảo”. Nhưng rồi bà nhận ra rằng đời sống thực tế không như vậy: những khó chịu nhỏ nhặt, những cơn giận dữ và những phản ứng không xứng đáng với một Kitô hữu vẫn tiếp tục xuất hiện. Đức cha Hansen cho rằng điều đó không làm suy giảm giá trị của bà. Ngược lại, nó giúp đưa ra một hình ảnh thực tế hơn về ơn gọi nên thánh. Bà nhắc người tín hữu rằng nên thánh không có nghĩa là không bao giờ vấp ngã. Đó là một hành trình liên tục trở về với Thiên Chúa, nhận ra những thiếu sót của mình, chịu trách nhiệm về chúng và để cho ân sủng biến đổi cuộc đời.

Đức cha Hansen nhận xét rằng bà “thẳng thắn với chính mình”, không tìm cách che giấu những khiếm khuyết nhưng đối diện với chúng. Chính khả năng nhận ra và đối diện với sự yếu đuối ấy có thể trở thành một bài học quan trọng cho các Kitô hữu hôm nay.

Từ Na Uy đến Hoa Kỳ và thế giới

Sáng kiến mở án phong chân phước cho bà Undset không chỉ bắt nguồn từ giáo phận Oslo. Đức cha Hansen cho biết ngay sau khi ngài được bổ nhiệm làm Giám mục phó Oslo năm 2024, ngài đã nhận được nhiều đề nghị độc lập yêu cầu xem xét trường hợp của bà. Có những nhóm cầu nguyện và những nhóm đọc sách không chỉ quan tâm đến bà như một nhà văn, nhưng xem bà như một mẫu gương đời sống Kitô hữu.

Đáng chú ý là sự quan tâm ấy cũng xuất hiện tại Hoa Kỳ. Trước khi trở thành Giám mục Oslo, Đức cha Hansen đã có hơn năm năm làm việc tại Hoa Kỳ, trước hết tại Phái đoàn Quan sát viên Thường trực của Tòa Thánh bên cạnh Liên Hiệp Quốc ở New York, sau đó giảng dạy tại Đại Chủng viện St. Mary ở Baltimore. Tại đây, ngài ngạc nhiên khi nhận thấy bà Sigrid Undset được biết đến khá rộng rãi trong các giới Công giáo, đặc biệt trong giới phụ nữ Công giáo trẻ. Ngài nghe nói về những nhóm đọc sách cùng nhau đọc Kristin Lavransdatter. Một số linh mục cũng sử dụng tác phẩm của bà như một phương tiện phục vụ việc loan báo Tin Mừng. Một tín hữu Công giáo tại Hoa Kỳ, từng liên hệ với các nữ tu Đa Minh tại tu viện ở Oslo – nơi bà từng lưu trú trong những khoảng thời gian đáng kể – cũng đã chia sẻ một kinh nghiệm thiêng liêng mà người này tin rằng có liên quan đến lời chuyển cầu hoặc chứng tá của bà.

Ngoài Hoa Kỳ, Đức cha Hansen còn nhận được những dấu hiệu quan tâm từ nhiều nơi khác trên thế giới, trong đó có một linh mục tại Australia đã viết luận án tiến sĩ về bà Undset.

Đối với một án phong chân phước, sự quan tâm quốc tế này có ý nghĩa đáng kể. Đức cha Hansen gọi đó là một dấu hiệu vững chắc cho thấy nơi bà Undset có điều gì đó có giá trị không chỉ đối với Giáo hội Oslo mà còn đối với Giáo hội hoàn vũ.

Một vị thánh không xa đời sống con người

Nếu án phong chân phước cho bà Undset được chính thức mở, điều đáng chú ý nhất có lẽ không chỉ là việc Giáo hội nghiên cứu một nữ văn sĩ đoạt giải Nobel. Đó còn là cơ hội để Giáo hội đặt ra một câu hỏi quan trọng: thế nào là sự thánh thiện giữa đời thường?

Bà Undset không phải là một nữ tu sống trong một đan viện. Bà là một người mẹ, một nhà văn, một người phụ nữ từng trải qua những thất bại trong đời sống riêng, một người chăm sóc người con khuyết tật, một tín hữu Công giáo sống giữa một xã hội phần lớn không Công giáo, một tiếng nói bảo vệ sự sống và một người yêu nước phải sống lưu vong vì chiến tranh. Trong tất cả những hoàn cảnh ấy, bà từng bước tìm thấy nơi Giáo hội sức mạnh để tiếp tục cuộc hành trình.

Đó cũng là điều Đức cha Hansen muốn nhấn mạnh: sự thánh thiện không nhất thiết phải mang dáng vẻ của một cuộc đời không có khó khăn. Một người có thể trải qua những “thăng trầm”, có thể phải chiến đấu với chính mình, nhưng vẫn có thể ngày càng gắn bó với Thiên Chúa và để cho đức tin biến đổi mình.

Với bà Undset, văn chương, đời sống gia đình, việc chăm sóc người yếu thế, tình yêu quê hương, việc bảo vệ sự sống, sự chống đối chủ nghĩa Quốc xã và hành trình gia nhập Giáo hội Công giáo không phải là những mảnh đời tách biệt. Chúng dần quy tụ quanh một xác tín về Thiên Chúa và về phẩm giá con người.

Đức cha Hansen nói rằng bà Undset đã để lại cho người Công giáo hôm nay một bài học về việc “hoán cải liên tục”: nhận ra những khuyết điểm, đối diện với chúng, chịu trách nhiệm và không ngừng quay trở về với Thiên Chúa. Nếu một ngày nào đó Giáo hội tuyên phong bà Sigrid Undset là chân phước hay thánh nữ, điều đó sẽ không phải là sự khẳng định rằng bà chưa bao giờ yếu đuối. Trái lại, có thể chính điều làm chứng tá của bà trở nên gần gũi là việc bà đã sống một cuộc đời rất con người – một cuộc đời có những vết thương, sai lầm và thử thách – nhưng đã để cho ân sủng dẫn mình ngày càng sâu hơn vào chân lý, đức tin và tình yêu.

Và đó cũng có thể là lý do tại sao tiếng nói của bà Undset vẫn còn vang vọng, từ Na Uy đến Hoa Kỳ và nhiều nơi khác trên thế giới: nên thánh không phải là trở thành một con người khác, nhưng là để Thiên Chúa biến đổi chính cuộc đời mình thành một chứng tá cho Tin Mừng.

Nguồn: vaticannews.va

CHIA SẺ BÀI VIẾT