
Ngày thứ ba kỳ Thường huấn linh mục Giáo phận Phú Cường: Hội đồng Giáo xứ và ngân sách dành cho việc bác ái xã hội
NGÀY THỨ BA KỲ THƯỜNG HUẤN LINH MỤC GIÁO PHẬN PHÚ CƯỜNG:
Trung tâm Mục vụ Giáo phận Phú Cường, 06/08/2026 – Bước sang ngày thứ ba, quý Linh mục Giáo phận Phú Cường tiếp tục chương trình thường huấn với hai đề tài cuối cùng do Linh mục Gioan Bùi Thái Sơn, Đại diện tư pháp Tổng giáo phận Sài Gòn, trình bày: "Hội đồng giáo xứ và việc quản trị tài sản" và "Ngân sách giáo xứ dành cho việc bác ái xã hội".
Mở đầu đề tài, cha giảng huấn nhắc lại rằng theo Bộ Giáo luật 1983, tuỳ hoàn cảnh địa phương, Đức Giám mục chỉ thị cho mỗi giáo xứ thiết lập hai hội đồng: Hội đồng Mục vụ giáo xứ có tính nhiệm ý và Hội đồng Kinh tế giáo xứ buộc phải có, với nhiệm vụ trợ giúp cha sở trong việc quản trị tài sản của giáo xứ. Giáo hội tại Việt Nam vốn có truyền thống thiết lập hội đồng giáo xứ ngay từ những ngày đầu, kể từ Công đồng Dinh Hiến năm 1670. Hiện nay, Tổng Giáo phận Sài Gòn áp dụng hình thức một Hội đồng Mục vụ giáo xứ duy nhất, đảm nhận chức năng của cả hai hội đồng nói trên, theo quy chế do Đức Tổng Giám mục Phaolô Bùi Văn Đọc ban hành năm 2015.

Một điểm được cha giảng huấn phân tích kỹ là bản chất tiếng nói của hội đồng giáo xứ. Bản dự thảo Bộ Giáo luật năm 1980 từng ghi rằng các Kitô hữu "cùng với" cha sở quản trị tài sản của giáo xứ; nhưng sau các cuộc tranh luận và biểu quyết, bản văn được Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II công bố năm 1983 chỉ giữ lại động từ "trợ giúp". Như thế, cha sở có toàn quyền và chịu hoàn toàn trách nhiệm trong việc quản trị, còn hội đồng giáo xứ giữ vai trò trợ giúp và tham vấn. Chỉ thị của Bộ Giáo sĩ năm 1997 xác định rõ hơn: các hội đồng giáo xứ chỉ có tiếng nói tham vấn, không thể trở thành đơn vị có quyền quyết định; những quyết định được biểu quyết trong một phiên họp không có sự hiện diện của cha sở hoặc chống lại cha sở đều không thành sự và vô hiệu.
Cha giảng huấn cũng lưu ý rằng nhiệm vụ của hội đồng không phải là kiểm soát công việc của cha sở, vì thông thường ngài phải được suy đoán là người liêm khiết. Tuy vậy, theo tinh thần các quy định dành cho Đức Giám mục đối với Hội đồng Kinh tế giáo phận, cha sở buộc phải có ý kiến đồng thuận của hội đồng giáo xứ khi mua bán hoặc chuyển nhượng bất động sản lớn, cũng như khi thực hiện một hành vi quản trị vượt mức ngoại thường do Đức Giám mục ấn định, nghĩa là trong chính những trường hợp ngài phải xin phép bằng văn bản của Bản quyền giáo phận.

Phần lịch sử của đề tài giúp quý cha hiểu vì sao ở một số nơi hội đồng giáo xứ từng trực tiếp quản trị tài sản. Từ bộ luật dân sự năm 1802, đế quốc Pháp quy định tài sản giáo xứ phải do một hội đồng quản trị mà chủ tịch là người của chính quyền, cha sở chỉ là một thành viên; đến luật tách biệt năm 1905, tài sản của nhiều giáo xứ hầu như chỉ còn lại nhà thờ và nhà xứ. Tại Nam Kỳ, theo thoả thuận riêng với chính quyền địa phương, Đức Giám mục Sài Gòn chỉ định một công dân Pháp làm chủ tịch hội đồng quản trị tài sản của địa phận. Trong bối cảnh ấy, Thánh Bộ Truyền giáo và Bộ Giáo luật 1917 đã chấp nhận cho hội đồng giáo xứ trực tiếp quản trị tài sản trong một số trường hợp. Bộ Giáo luật 1983 không còn giữ lập trường này, nhưng vẫn nhìn nhận cha sở có thể uỷ quyền và giao cho những người quản trị khác, dù là giáo sĩ hay giáo dân, chịu trách nhiệm toàn bộ hoặc một phần tài sản.
Về những công việc cụ thể, cha giảng huấn giới thiệu luật riêng của Giáo phận Roma như một mẫu tham khảo: hội đồng giáo xứ trợ giúp cha sở chuẩn bị bản dự trù kinh phí với các hạng mục chi tiêu và phương thế chi trả, xét duyệt bản sơ kết sau mỗi hoạt động để đưa vào sổ thu chi và hồ sơ lưu, phát biểu ý kiến đối với các hành vi quản trị ngoại thường, trợ giúp cập nhật tình trạng tài sản cố định của giáo xứ cùng các báo cáo phải gửi về Toà Giám mục và các văn kiện lưu tại văn khố giáo xứ.
Kết thúc đề tài, cha giảng huấn nhìn nhận rằng trong lịch sử cũng như trong đời sống hôm nay, luôn có những người không hài lòng về việc quản trị tài sản trong Giáo hội. Ngay từ thời Giáo hội tiên khởi, người bán đất và dâng tiền cho cộng đoàn cũng đã không vừa ý với tông đồ Phêrô (x. Cv 5,1-11). Và câu trả lời của Chúa Giêsu tại Bêtania: "Người nghèo thì anh em luôn có bên cạnh, còn Thầy, anh em không có mãi đâu" (x. Ga 12,1-8), vẫn không đưa ra một giải pháp sẵn có cho hôm nay. Vì thế, Giáo hội khôn ngoan dạy chúng ta cầu nguyện xin Chúa ban cho những mục tử như lòng Chúa mong ước.

Sang đề tài thứ hai, cha giảng huấn khởi đi từ Tin Mừng theo thánh Gioan: trong nhóm các môn đệ có một người giữ túi tiền chung, và các môn đệ khác vẫn quen nghĩ rằng Chúa bảo người ấy bố thí cho người nghèo. Như thế, quỹ chung của cộng đoàn, dù không có nguồn thu ổn định, vẫn được dùng để lo cho người nghèo. Lời của vị Thẩm phán tối cao: "Xưa Ta đói, các ngươi đã không cho ăn" (x. Mt 25,42), vẫn luôn là lời cảnh tỉnh cho mọi cộng đoàn Kitô hữu.
Truyền thống ấy đã có ngay nơi cộng đoàn tiên khởi, khi các tín hữu chia sẻ của cải để trong cộng đoàn không ai phải thiếu thốn, và khi bảy phó tế đầu tiên được chọn chủ yếu để chăm lo cho người nghèo và các bà goá. Trong các thế kỷ tiếp theo, tài sản của các cộng đoàn thường được chia làm ba phần: phần dành cho việc thờ phượng Thiên Chúa, phần dành cho Giám mục và hàng giáo sĩ, và phần dành cho người nghèo. Tiếp nối truyền thống đó, Giáo luật hiện hành xác định những mục đích riêng biệt của tài sản Giáo hội là tổ chức việc thờ phượng Thiên Chúa, trợ cấp thích đáng cho hàng giáo sĩ và các thừa tác viên khác, làm việc tông đồ và bác ái, nhất là đối với những người nghèo.
Cha giảng huấn cũng nhắc lại chỉ dẫn của Bộ Loan báo Tin Mừng cho Các dân tộc trong Chỉ nam Linh mục năm 1989: trong các đòi hỏi của Tin Mừng, trước hết là thi hành bác ái với mọi người, cách riêng ưu tiên cho người nghèo; và người nghèo hôm nay không chỉ là những người không có gì, nhưng còn là những người sống bên lề xã hội, người khuyết tật, người thất nghiệp, người di cư, người tị nạn, người nghiện ngập, để nơi họ, linh mục nhận ra khuôn mặt đau khổ của Chúa Kitô (x. Mt 25,40). Về mức độ, ngài dẫn lại gương bà goá thành Sarepta, lời tuyên bố của ông Giakêu: "Phân nửa tài sản của tôi, tôi cho người nghèo" (Lc 19,8), thói quen dâng góp theo luật thập phân, và thực tế nơi hầu hết các cộng đoàn tu sĩ Công giáo là dành khoảng từ 10% đến 15% tổng thu nhập hằng năm cho quỹ bác ái.

Phần sau của đề tài dừng lại ở truyền thống của Giáo hội tại Việt Nam. Tại Đàng Trong, Công nghị Sài Gòn năm 1880 và bản chỉ dẫn mục vụ năm 1922 chọn ưu tiên cho việc phát triển trường học: mỗi họ đạo phải cố gắng mở trường họ đạo, dạy miễn phí cho học sinh, do họ đạo chịu chi phí, còn địa phận hỗ trợ những nơi không thể tự túc. Năm 1936, địa phận Sài Gòn có 285 họ đạo cùng với 168 trường sơ học và tiểu học thuộc họ đạo, chưa kể các trường của các dòng tu. Địa phận còn kêu gọi các linh mục thiết lập và nâng đỡ các cơ sở bác ái như bệnh viện, phòng phát thuốc, cô nhi viện, mà tiêu biểu thời ấy là làng cùi Djiring và cô nhi viện Chà Và.
Tại Đàng Ngoài, hoàn cảnh xã hội và chính trị lại khác. Các làng Công giáo phải đóng góp vào kho thóc nghĩa thương theo luật của triều đình, nhằm cứu trợ người nghèo trong những năm đói kém. Vì không được tổ chức trường học, các Công đồng miền Bắc Kỳ tại Kẻ Sặt năm 1900 và Kẻ Sở năm 1912 yêu cầu các linh mục nhận con đỡ đầu để dạy kiến thức căn bản và giới thiệu vào tiểu chủng viện, đồng thời vẫn kêu gọi các giáo xứ cố gắng mở trường học, nhà nuôi trẻ và nhà thương. Bản chỉ nam của Địa phận Hà Nội năm 1941 còn quy định năm khoản quyên góp trong năm và cách phân chia tiền quyên góp các ngày Chúa nhật cho nhà thờ, cho việc truyền giáo, cho trường tư thục bản xứ và cho quỹ đạo mới của địa phận.

Cha giảng huấn kết luận rằng theo lệnh truyền của Chúa, theo truyền thống của Giáo hội và theo Giáo luật hiện hành, mỗi giáo xứ phải dành một phần ngân sách cho người nghèo và cho việc bác ái xã hội. So với các quy định của Giáo hội tại Việt Nam trước năm 1954, tỷ lệ được áp dụng hiện nay vẫn còn khiêm tốn.

Với hai đề tài này, chương trình thường huấn quý III khép lại phần nội dung Giáo luật. Kỳ tĩnh tâm và thường huấn sẽ kết thúc vào trưa thứ Sáu 07/8/2026. Nguyện xin Chúa ban cho quý cha ơn khôn ngoan và lòng quảng đại, để việc quản trị tài sản trong giáo xứ luôn quy hướng về việc thờ phượng Thiên Chúa và phục vụ những người bé mọn nhất.

Ban Truyền thông Giáo phận Phú Cường
HÌNH ẢNH












